Miky Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MIKY
8
进口笔数
0
出口笔数
$30.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502335421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HY6B6P |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Tổ 13, Khu phố Tân Phú, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MIKY |
| 企业英文名称 | MIKY INDUSTRIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, Khu phố Tân Phú, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +84902564978 |
| 邮箱 | ctymiky1984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.3K |
| 德国 | 3 | $2.3K |
| 印度 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Shengmao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 混凝土搅拌机、纺织增强橡胶管 |
| Tangshan Xieli Conveyor Belt Transport Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 机械零件、其他电气开关 |
| MLL Lamellensysteme GmbH | 德国 | 1 | $1.4K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| CMTG Bearing Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $1.3K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Filpro Sensors Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.2K | 液体流量计、非数控铣床 |
| KSH Filter Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $585 | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| STUV Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $337 | 其他金属锁、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 机械零件 | TANGSHAN XIELI CONVEYOR BELT TRANSPORT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-09 | 机械零件 | TANGSHAN XIELI CONVEYOR BELT TRANSPORT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-18 | 气体过滤机械 | HENAN SHENGMAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-12-18 | 其他测量仪器 | HENAN SHENGMAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-18 | 斗式升降输送机 | HENAN SHENGMAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-12-17 | 球面滚子轴承 | CMTG BEARING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-09 | 非泡沫橡胶密封件 | KSH FILTER ASIA PTE LTD | 德国 | $369 |
| 2025-09-09 | 其他塑料制品 | KSH FILTER ASIA PTE LTD | 德国 | $215 |
| 2025-02-18 | 其他金属锁 | STUV SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $337 |
| 2025-02-14 | 铝制结构体 | MLL LAMELLENSYSTEME GMBH | 德国 | $731 |