Thuan Giang Printing Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại In ấn Thuận Giang
6
进口笔数
45
出口笔数
$6.3K
进口金额
$247.2K
出口金额
2025-03-18
最近进口
2025-05-30
最近出口
6
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312425551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA77N6FD |
| 成立日期 | 2013-08-20 |
| 联系地址 | B2A/26F/1 Đường Liên ấp 1-2-3, ấp 2, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại In Ấn Thuận Giang |
| 企业英文名称 | THUAN GIANG PRINT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2A/26F/1 Đường Liên ấp 1-2-3, ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84918115776 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.9K |
| 美国 | 1 | $940 |
| 意大利 | 1 | $376 |
| 马来西亚 | 1 | $40 |
| 新加坡 | 1 | $28 |
| 俄罗斯 | 2 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $159.2K |
| 印度 | 18 | $87.2K |
| 英国 | 1 | $340 |
| 中国台湾 | 1 | $333 |
| 新加坡 | 1 | $90 |
| 越南 | 1 | $74 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WONG CHUN KWONG ID NUMBER: KO5265237 | 中国香港 | 1 | $4.5K | 贱金属装饰品 |
| Marken Time Critical Express | 新加坡 | 1 | $1.0K | 瓦楞纸箱、临床试验套件 |
| Italprogetti S.p.A. | 意大利 | 1 | $376 | 皮革机械零件、皮革加工机械 |
| Taizhou Yuanda Investment Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $340 | 其他户外娱乐设备、钢铁弹簧 |
| JSC Sterlitamak Petrochemical Plant | 俄罗斯 | 1 | $8 | 其他一元酚、合成异戊二烯橡胶 |
| AO Sterlitamak Petrochemical Plant | 俄罗斯 | 1 | $4 | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他一元酚 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D&D Un Ltd., Inc. | 美国 | 6 | $114.1K | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| Apache Footwear India Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $87.2K | 鞋靴零件、染色合成针织布 |
| a3c4684f84709811a89b154a5a5507b4 | 13 | $40.7K | ||
| Taizhou Yuanda Investment Group Co., Ltd. | 英国 | 1 | $340 | 藤柳家具 |
| HUNG HSING ELECTRIC CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $333 | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Walker Edison Furniture LLC | 美国 | 1 | $178 | 其他木家具、木制办公家具 |
| Marken Time Critical Express | 新加坡 | 1 | $90 | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| Siechem Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $50 | 其他乙烯聚合物、其他电路开关装置 |
| Walker Edison Furniture Co. | 美国 | 1 | $49 | 其他木家具、卧室木家具 |
| University of North Carolina at Charlotte | 美国 | 1 | $8 | 其他动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 旋转排量泵 | ITALPROGETTI S.P.A. | 意大利 | $376 |
| 2024-11-08 | 藤柳家具 | TAIZHOU YUANDA INVESTMENT GROUP CO LTD | 中国 | $340 |
| 2023-06-13 | 合成异戊二烯橡胶 | JSC STERLITAMAK PETROCHEMICAL PLANT | 俄罗斯 | $1 |
| 2023-06-13 | 异戊橡胶 | JSC STERLITAMAK PETROCHEMICAL PLANT | 俄罗斯 | $1 |
| 2023-06-13 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | JSC STERLITAMAK PETROCHEMICAL PLANT | 俄罗斯 | $1 |
| 2023-06-13 | 丁苯橡胶 | JSC STERLITAMAK PETROCHEMICAL PLANT | 俄罗斯 | $1 |
| 2023-06-13 | 合成异戊二烯橡胶 | JSC STERLITAMAK PETROCHEMICAL PLANT | 俄罗斯 | $1 |
| 2023-06-13 | 合成异戊二烯橡胶 | JSC STERLITAMAK PETROCHEMICAL PLANT | 俄罗斯 | $1 |
| 2023-06-13 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | JSC STERLITAMAK PETROCHEMICAL PLANT | 俄罗斯 | $1 |
| 2023-06-13 | 丁苯橡胶 | JSC STERLITAMAK PETROCHEMICAL PLANT | 俄罗斯 | $1 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 非泡沫塑料片 | APACHE FOOTWEAR INDIA PVT LTD | 印度 | $3 |
| 2025-05-30 | 非泡沫塑料片 | APACHE FOOTWEAR INDIA PVT LTD | 印度 | $3 |
| 2025-05-30 | 非泡沫塑料片 | APACHE FOOTWEAR INDIA PVT LTD | 印度 | $3 |
| 2025-05-30 | 非泡沫塑料片 | APACHE FOOTWEAR INDIA PVT LTD | 印度 | $3 |
| 2025-05-30 | 非泡沫塑料片 | APACHE FOOTWEAR INDIA PVT LTD | 印度 | $3 |
| 2025-05-30 | 非泡沫塑料片 | APACHE FOOTWEAR INDIA PVT LTD | 印度 | $3 |
| 2025-05-30 | 非泡沫塑料片 | APACHE FOOTWEAR INDIA PVT LTD | 印度 | $3 |
| 2025-05-30 | 非泡沫塑料片 | APACHE FOOTWEAR INDIA PVT LTD | 印度 | $3 |
| 2025-05-30 | 非泡沫塑料片 | APACHE FOOTWEAR INDIA PVT LTD | 印度 | $3 |
| 2025-05-30 | 非泡沫塑料片 | APACHE FOOTWEAR INDIA PVT LTD | 印度 | $3 |