Ngoc Viet Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Ngọc Việt
30
进口笔数
0
出口笔数
$84.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101383888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3B5RD9 |
| 成立日期 | 2003-06-24 |
| 联系地址 | Số 89 ngõ Hòa Bình, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT NGỌC VIỆT |
| 企业英文名称 | NGOC VIET CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 ngõ Hòa Bình, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842462812787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 23 | $83.91M |
| 中国 | 7 | $121.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuznetskinveststroi | 俄罗斯 | 11 | $30.89M | 烟煤 |
| Carbonmall Coal Trading LLC | 俄罗斯 | 5 | $22.26M | 无烟煤、烟煤 |
| SC Kuznetskinveststroy | 俄罗斯 | 2 | $11.53M | 无烟煤 |
| Ecocarbon DMCC | 阿联酋 | 2 | $11.41M | 烟煤、无烟煤 |
| Carbonmall Coal Trading FZCO | 阿联酋 | 1 | $7.42M | 烟煤、无烟煤 |
| UK Razrez Stepnoi | 英国 | 1 | $316.0K | 烟煤 |
| GOF Prokopevskaya | 俄罗斯 | 1 | $77.9K | 无烟煤、烟煤 |
| China Dingxin International Development Ltd. | 中国 | 2 | $77.0K | 固体烧碱 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $23.2K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 其他化学制剂、氯化铝 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-12-30 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-26 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-09-05 | 固体烧碱 | CHINA DINGXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $23.9K |
| 2024-08-14 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-05-23 | 固体烧碱 | CHINA DINGXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $53.0K |
| 2024-04-17 | 碳酸钠 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-04-17 | 氯化铵 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-12-26 | 烟煤 | KUZNETSKINVESTSTROI | 俄罗斯 | $1.03M |
| 2023-11-24 | 烟煤 | KUZNETSKINVESTSTROI | 俄罗斯 | $4.42M |