Lemon Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK LEMON
104
进口笔数
242
出口笔数
$319.1K
进口金额
$5.83M
出口金额
2024-07-27
最近进口
2024-12-25
最近出口
5
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300817779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MESQCM |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | Số nhà 062 phố Bích Đào, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK LEMON |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LG 1B Khu TMCN Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912187666 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 091011 | 整姜 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 080830 | 鲜梨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091011 | 整姜 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $304.0K |
| 越南 | 1 | $15.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $3.51M |
| 越南 | 69 | $1.86M |
| 孟加拉国 | 15 | $421.9K |
| 马来西亚 | 2 | $40.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $132.1K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 51 | $127.2K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Yunnan Boquan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $25.8K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 鲜番茄、番石榴芒果山竹 |
| Shye Nong Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.1K | 芋头根茎 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 155 | $3.49M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 42 | $992.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Saha & Co. | 印度 | 9 | $259.9K | 鲜大蒜、建筑用碎石 |
| Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $132.7K | 鲜榴莲、葡萄柚和柚子 |
| APU Enterprise | 孟加拉国 | 5 | $127.2K | 鲜大蒜、整姜 |
| 1b1db93e3749017eae445eaee7b258b9 | 6 | $122.2K | ||
| SEMON TRADE INTERNATIONAL | 孟加拉国 | 3 | $77.6K | 鲜大蒜、整姜 |
| Al Shams Enterprise | 孟加拉国 | 2 | $54.0K | 整姜、鲜大蒜 |
| Al Shams Enterprise | 越南 | 2 | $51.9K | 整姜 |
| BONUS AROMA SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $40.7K | 鲜辣椒/甜椒、709609 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-27 | 番石榴芒果山竹 | YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-24 | 番石榴芒果山竹 | YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-24 | 番石榴芒果山竹 | YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-24 | 番石榴芒果山竹 | YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-24 | 番石榴芒果山竹 | YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-24 | 番石榴芒果山竹 | YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-21 | 鲜葡萄 | KUNMING DAO TI MING TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-07-21 | 鲜葡萄 | YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-20 | 番石榴芒果山竹 | YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-17 | 番石榴芒果山竹 | YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 其他鲜果 | Red River Guonong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.4K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | Hekou Yuran Trading Co., Ltd. | 越南 | $114.1K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $31.7K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | Hekou Dingwang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $56.2K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $29.6K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | Hekou Dingwang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | $94.3K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2023-06-22 | 整姜 | SAMIHA TRADING | 孟加拉国 | $32.7K |
| 2023-06-21 | 整姜 | AL SHAMS ENTERPRISE | 孟加拉国 | $27.0K |