Lemon Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK LEMON

104
进口笔数
242
出口笔数
$319.1K
进口金额
$5.83M
出口金额
2024-07-27
最近进口
2024-12-25
最近出口
5
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $364.8K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.0K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.1K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $364.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 572022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.0K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.1K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $364.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号5300817779
企查查编码QVN9MESQCM
成立日期2023-09-12
联系地址Số nhà 062 phố Bích Đào, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK LEMON
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô LG 1B Khu TMCN Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912187666
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
080940鲜李及黑刺李
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080930鲜桃
080610鲜葡萄
091011整姜
071450芋头根茎
080830鲜梨

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
091011整姜
071450芋头根茎
081060鲜榴莲
070610胡萝卜和萝卜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$304.0K
越南1$15.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国156$3.51M
越南69$1.86M
孟加拉国15$421.9K
马来西亚2$40.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunming Dao Ti Ming Trade Co., Ltd.中国39$132.1K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd.中国51$127.2K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Yunnan Boquan Import & Export Co., Ltd.中国10$25.8K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd.中国3$19.0K鲜番茄、番石榴芒果山竹
Shye Nong Trade Co., Ltd.越南1$15.1K芋头根茎

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd.中国155$3.49M鲜榴莲、其他鲜果
Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd.越南42$992.0K其他鲜果、鲜榴莲
Saha & Co.印度9$259.9K鲜大蒜、建筑用碎石
Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd.越南2$132.7K鲜榴莲、葡萄柚和柚子
APU Enterprise孟加拉国5$127.2K鲜大蒜、整姜
1b1db93e3749017eae445eaee7b258b96$122.2K
SEMON TRADE INTERNATIONAL孟加拉国3$77.6K鲜大蒜、整姜
Al Shams Enterprise孟加拉国2$54.0K整姜、鲜大蒜
Al Shams Enterprise越南2$51.9K整姜
BONUS AROMA SDN. BHD.马来西亚2$40.7K鲜辣椒/甜椒、709609

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-27番石榴芒果山竹YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD中国$1.9K
2024-07-24番石榴芒果山竹YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD中国$1.9K
2024-07-24番石榴芒果山竹YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD中国$1.9K
2024-07-24番石榴芒果山竹YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD中国$1.9K
2024-07-24番石榴芒果山竹YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD中国$1.9K
2024-07-24番石榴芒果山竹YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD中国$1.9K
2024-07-21鲜葡萄KUNMING DAO TI MING TRADE CO LTD中国$12.0K
2024-07-21鲜葡萄YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD中国$4.0K
2024-07-20番石榴芒果山竹YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD中国$1.9K
2024-07-17番石榴芒果山竹YUNNAN KAIZHIYANG TRADING CO LTD中国$1.9K

出口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-25其他鲜果Red River Guonong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$20.4K
2024-12-21鲜榴莲Hekou Yuran Trading Co., Ltd.越南$114.1K
2024-12-21鲜榴莲Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd.越南$31.7K
2024-12-21鲜榴莲Hekou Dingwang Import & Export Co., Ltd.越南$3.3K
2024-12-21鲜榴莲Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd.越南$56.2K
2024-12-21鲜榴莲Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd.越南$29.6K
2024-12-21鲜榴莲Hekou Dingwang Import & Export Co., Ltd.越南$94.3K
2024-12-21鲜榴莲Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd.越南$15.3K
2023-06-22整姜SAMIHA TRADING孟加拉国$32.7K
2023-06-21整姜AL SHAMS ENTERPRISE孟加拉国$27.0K

相关企业 · 同类产品

Lemon Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →