Anh Sang Thong Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他钛制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên ánh Sáng Thông Minh
66
进口笔数
5
出口笔数
$1.93M
进口金额
$678.0K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-03-18
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312111019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SM5N9Y |
| 成立日期 | 2013-01-07 |
| 联系地址 | 44/24 Tân Hưng, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÁNH SÁNG THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | ANH SANG THONG MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/24 Tân Hưng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0916106824 |
| 邮箱 | Vinhang123@yahoo.com |
| 传真 | 083856255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847689 | 非制冷售货机 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.91M |
| 中国台湾 | 2 | $20.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $678.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Kepin Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.21M | 其他钛制品、钛粉 |
| Orion Gold Investments Ltd. | 中国 | 27 | $352.3K | 投币游戏机、非家用缝纫机 |
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $151.3K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Shanghai Inside Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.0K | 其他硫化橡胶制品、其他矿物制品 |
| Guangdong Jinshengbang Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.6K | 纸塑固定电容器、铝电解电容 |
| GUANGZHOU HUAZHILE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $50.4K | 玩具模型、投币游戏机 |
| ASIA SUN (TAIWAN) INCORPORATION | 中国台湾 | 2 | $20.1K | 其他橡塑机械、PET塑料片材 |
| SONSDA TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| President | 越南 | 5 | $678.0K | 其他木制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他钛制品 | LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD | 中国 | $328.8K |
| 2026-03-16 | 其他钛制品 | LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD | 中国 | $49.3K |
| 2026-03-16 | 其他钛制品 | LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-03-13 | 其他钛制品 | LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2026-03-13 | 其他钛制品 | LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD | 中国 | $49.9K |
| 2026-03-13 | 其他钛制品 | LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-03-13 | 其他钛制品 | LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2026-03-13 | 其他钛制品 | LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2026-03-13 | 其他钛制品 | LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-03-13 | 其他钛制品 | LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD | 中国 | $49.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他钛制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $43.6K |
| 2026-03-18 | 其他钛制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $44.6K |
| 2026-03-18 | 其他钛制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $64.0K |
| 2026-03-18 | 其他钛制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $63.3K |
| 2026-03-18 | 其他钛制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $64.1K |
| 2026-03-18 | 其他钛制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $62.6K |
| 2026-03-18 | 其他钛制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $43.0K |
| 2026-01-20 | 其他钛制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $61.5K |
| 2026-01-14 | 其他钛制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $64.0K |
| 2026-01-09 | 其他钛制品 | PRESIDENT | 中国台湾 | $64.8K |