Anh Sang Thong Minh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他钛制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên ánh Sáng Thông Minh

66
进口笔数
5
出口笔数
$1.93M
进口金额
$678.0K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-03-18
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $766.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $105.7K · 2 笔出口 $102.4K · 1 笔2026-01进口 $227.8K · 5 笔出口 $190.3K · 3 笔2026-02进口 $265.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $766.7K · 12 笔出口 $385.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $105.7K · 2 笔出口 $102.4K · 1 笔2026-01进口 $227.8K · 5 笔出口 $190.3K · 3 笔2026-02进口 $265.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $766.7K · 12 笔出口 $385.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312111019
企查查编码QVN8SM5N9Y
成立日期2013-01-07
联系地址44/24 Tân Hưng, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÁNH SÁNG THÔNG MINH
企业英文名称ANH SANG THONG MINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址44/24 Tân Hưng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0916106824
邮箱Vinhang123@yahoo.com
传真083856255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
810890其他钛制品
950430投币游戏机
950300玩具模型
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
847290其他办公设备
847689非制冷售货机
853225纸塑固定电容器
482110印刷标签
852859非CRT显示器
853222铝电解电容

出口

HS 编码产品
810890其他钛制品
681519其他矿物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$1.91M
中国台湾2$20.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$678.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luoyang Kepin Trading Co., Ltd.中国22$1.21M其他钛制品、钛粉
Orion Gold Investments Ltd.中国27$352.3K投币游戏机、非家用缝纫机
New Sunshine Industry Co., Ltd.中国7$151.3K制鞋机械、皮革加工机械
Shanghai Inside Trading Co., Ltd.中国1$90.0K其他硫化橡胶制品、其他矿物制品
Guangdong Jinshengbang Electrical Appliance Co., Ltd.中国5$52.6K纸塑固定电容器、铝电解电容
GUANGZHOU HUAZHILE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD中国1$50.4K玩具模型、投币游戏机
ASIA SUN (TAIWAN) INCORPORATION中国台湾2$20.1K其他橡塑机械、PET塑料片材
SONSDA TRADING CO LTD中国1$1.4K其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
President越南5$678.0K其他木制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他钛制品LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD中国$328.8K
2026-03-16其他钛制品LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD中国$49.3K
2026-03-16其他钛制品LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD中国$31.5K
2026-03-13其他钛制品LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD中国$32.9K
2026-03-13其他钛制品LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD中国$49.9K
2026-03-13其他钛制品LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD中国$31.5K
2026-03-13其他钛制品LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD中国$32.9K
2026-03-13其他钛制品LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD中国$32.9K
2026-03-13其他钛制品LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD中国$47.3K
2026-03-13其他钛制品LUOYANG KEPIN TRADING CO LTD中国$49.3K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他钛制品PRESIDENT中国台湾$43.6K
2026-03-18其他钛制品PRESIDENT中国台湾$44.6K
2026-03-18其他钛制品PRESIDENT中国台湾$64.0K
2026-03-18其他钛制品PRESIDENT中国台湾$63.3K
2026-03-18其他钛制品PRESIDENT中国台湾$64.1K
2026-03-18其他钛制品PRESIDENT中国台湾$62.6K
2026-03-18其他钛制品PRESIDENT中国台湾$43.0K
2026-01-20其他钛制品PRESIDENT中国台湾$61.5K
2026-01-14其他钛制品PRESIDENT中国台湾$64.0K
2026-01-09其他钛制品PRESIDENT中国台湾$64.8K

相关企业 · 同类产品

Anh Sang Thong Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →