VN77 Holding Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 6毫米以上桦木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư VN77 HOLDING
45
进口笔数
6
出口笔数
$1.21M
进口金额
$180.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-15
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317127037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8HNPB1 |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Số 31 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VN77 HOLDING |
| 企业英文名称 | VN77 HOLDING TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84963559550 |
| 邮箱 | info@vn77holding.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 37 | $960.4K |
| 泰国 | 6 | $140.4K |
| 美国 | 2 | $105.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $89.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $49.2K |
| 越南 | 1 | $42.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IE Iukayev Sergei Gennadevich | 俄罗斯 | 13 | $417.4K | 6毫米以上桦木 |
| IP Yukayev Sergey Gennadievich | 俄罗斯 | 8 | $280.8K | 6毫米以上桦木、6mm以上木材 |
| USA Woods International | 美国 | 2 | $105.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Supark Wood Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $75.2K | 其他热带木材 |
| VUD Group | 俄罗斯 | 4 | $67.0K | 6毫米以上桦木、其他非针叶木 |
| Wood Group LLC | 俄罗斯 | 2 | $47.0K | 6毫米以上桦木、6mm以上木材 |
| M.T.K. Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $35.7K | 其他热带木材 |
| Kama Les Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $34.0K | 6毫米以上桦木 |
| C&H China Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $33.0K | 6毫米以上桦木 |
| Dmitry Viktorovich Markov | 俄罗斯 | 2 | $16.9K | 6毫米以上桦木、6mm以上针叶木 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aida Manufacturing Private Ltd. | 印度 | 4 | $89.0K | 6毫米以上桦木、水性聚合物涂料 |
| IMPEKS | 俄罗斯 | 1 | $49.2K | 女式化纤内裤、胸罩 |
| IMPEKS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.2K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 6毫米以上桦木 | IE IUKAEV SERGEI GENNADEVICH | 俄罗斯 | $15.6K |
| 2026-04-21 | 6毫米以上桦木 | IE IUKAEV SERGEI GENNADEVICH | 俄罗斯 | $15.6K |
| 2026-03-31 | 6毫米以上桦木 | IE IUKAEV SERGEI GENNADEVICH | 俄罗斯 | $15.8K |
| 2025-08-01 | 6毫米以上桦木 | IE IUKAEV SERGEI GENNADEVICH | 俄罗斯 | $46.7K |
| 2025-04-03 | 6毫米以上橡木 | USA WOODS INTERNATIONAL | 美国 | $82.9K |
| 2025-03-26 | 6毫米以上桦木 | C & H CHINA LTD | 俄罗斯 | $736 |
| 2025-03-26 | 6毫米以上桦木 | C & H CHINA LTD | 俄罗斯 | $856 |
| 2025-03-26 | 6毫米以上桦木 | C & H CHINA LTD | 俄罗斯 | $7.9K |
| 2025-03-26 | 6毫米以上桦木 | C & H CHINA LTD | 俄罗斯 | $568 |
| 2025-03-26 | 6毫米以上桦木 | C & H CHINA LTD | 俄罗斯 | $836 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 6毫米以上桦木 | Aida Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $19.3K |
| 2026-01-15 | 6毫米以上桦木 | Aida Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $10.0K |
| 2025-09-15 | 6毫米以上桦木 | Aida Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $15.6K |
| 2025-05-27 | 6毫米以上桦木 | Aida Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $22.8K |
| 2024-06-25 | 6毫米以上桦木 | Aida Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $20.1K |
| 2024-06-25 | 6毫米以上桦木 | Aida Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $1.1K |
| 2023-04-19 | 未焙炒咖啡 | IMPEKS | 俄罗斯 | $49.2K |
| 2023-02-08 | 未焙炒咖啡 | LLC 'IMPEKS' | 越南 | $42.2K |