Viet Education Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Giáo Dục Việt

201
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.8K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $152.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $152.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304414193
企查查编码QVNHSABKK3
成立日期2006-05-22
联系地址101/726D Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VIỆT
企业英文名称VIET EDUCATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址101/726D Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842822166559
传真02822166559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
940370塑料家具
940180其他座椅
950691体育器材
940360其他木家具
442199其他木制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国200$1.92M
印度1$8.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Jinfei International Trade Co., Ltd.中国128$1.17M其他户外娱乐设备、塑料家具
Wenzhou Oudong Trade Co., Ltd.中国72$751.3K其他户外娱乐设备、塑料家具
Playgro Toys India Private Ltd.印度1$8.4K玩具模型、其他户外娱乐设备

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-15体育器材Wenzhou Jinfei International Trade Co., Ltd.中国$97
2026-05-15其他户外娱乐设备Wenzhou Jinfei International Trade Co., Ltd.中国$264
2026-05-15其他户外娱乐设备Wenzhou Jinfei International Trade Co., Ltd.中国$30
2026-05-15其他户外娱乐设备Wenzhou Jinfei International Trade Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-15其他户外娱乐设备Wenzhou Jinfei International Trade Co., Ltd.中国$58
2026-05-15其他户外娱乐设备Wenzhou Jinfei International Trade Co., Ltd.中国$28
2026-05-15体育器材Wenzhou Jinfei International Trade Co., Ltd.中国$67
2026-05-15塑料家具Wenzhou Jinfei International Trade Co., Ltd.中国$345
2026-05-15其他户外娱乐设备Wenzhou Jinfei International Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-05-15塑料家具Wenzhou Jinfei International Trade Co., Ltd.中国$52

相关企业 · 同类产品

Viet Education Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →