Phuoc Nhat Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 高压塑料软管
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Phước Nhật
52
进口笔数
0
出口笔数
$974.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301881270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN632K9DU |
| 成立日期 | 1999-12-07 |
| 联系地址 | 212/87 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHƯỚC NHẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212/87 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838350547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $780.6K |
| 中国台湾 | 12 | $189.8K |
| 中国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Asia Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $760.6K | 绝缘电线、硬质PVC管 |
| Fu Sheng Rubber & Plastic Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 12 | $189.8K | 纺织增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| EHWADIAMOND | 韩国 | 1 | $20.1K | 金刚石砂轮、非钢制圆锯片 |
| Nanjing Cumet Tools International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 钢铁螺钉螺栓、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | PAN ASIA INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.0K |