Luu Gia Phat Investment & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 彩色棉布100-200克

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Lưu Gia Phát

8
进口笔数
4
出口笔数
$35.3K
进口金额
$153.0K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-02-09
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313234447
企查查编码QVNQU0U7WA
成立日期2015-05-04
联系地址52/8C, đường số 2, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN LƯU GIA PHÁT
企业英文名称LUU GIA PHAT INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84963535759
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520842彩色棉布100-200克
600632染色合成针织布
520822棉机织布
520832染色平纹棉布
551622染色机织布
551644印花人造纤维布
620463女式化纤裤
620690其他女式衬衫

出口

HS 编码产品
610333男式合成夹克
610343男式合成纤维裤
610990非棉针织背心
610190其他男式针织外套
620240化纤女式大衣
620459其他纺织裙
620590其他纺织衬衫
621143女式化纤服装
621490非针织围巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$35.3K
日本1$38

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$148.1K
美国1$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Livaltex Enterprise Co., Ltd.中国2$16.0K棉平纹布、染色合成针织布
Shanghai Dragon Imp & Exp Co., Ltd.中国3$10.7K人造纤维无纺布、染色聚酯布
Shenzhen Colourimage Textile Co., Ltd.中国1$6.6K棉≥85%染色布(>200g/m2)、亚麻布<85%
James Fabric Import & Export Co., Ltd.中国1$2.0K染色平纹棉布、彩色棉布100-200克
Hayashitami Co., Ltd.日本1$38染色聚酯布、未漂白棉布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fountain Bookshop澳大利亚2$90.0K男式合成夹克、男式合成纤维裤
GenCorp Pte. Ltd.澳大利亚1$58.1K其他印刷品
Slide Show Australia Pty Ltd澳大利亚1$4.9K女式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02棉机织布JAMES FABRIC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-03-02染色平纹棉布JAMES FABRIC IMPORT & EXPORT CO LTD中国$612
2026-01-13彩色棉布100-200克SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD中国$3.3K
2026-01-13彩色棉布100-200克SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD中国$603
2025-12-10其他女式衬衫HAYASHITAMI CO LTD日本$13
2025-12-10女式化纤裤Hayashitami Co., Ltd.日本$25
2025-06-25染色合成针织布SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD中国$1.8K
2025-06-25染色合成针织布SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD中国$11
2025-06-25染色合成针织布Shanghai Dragon Imp & Exp Co., Ltd.中国$2.5K
2024-09-14染色合成针织布SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD中国$18

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09女式化纤服装SLIDE SHOW AUSTRALIA PTY LTD美国$4.9K
2025-10-09男式合成纤维裤FOUNTAIN BOOKSHOP澳大利亚$9.2K
2025-10-09男式合成纤维裤FOUNTAIN BOOKSHOP澳大利亚$14.2K
2025-10-09非棉针织背心Fountain Bookshop澳大利亚$6.3K
2025-10-09非棉针织背心Fountain Bookshop澳大利亚$1.2K
2025-10-09非棉针织背心FOUNTAIN BOOKSHOP澳大利亚$1.6K
2025-10-09男式合成夹克Fountain Bookshop澳大利亚$20.6K
2025-10-09其他男式针织外套FOUNTAIN BOOKSHOP澳大利亚$8.5K
2024-12-31非棉针织背心Fountain Bookshop澳大利亚$7.4K
2024-12-31男式合成纤维裤Fountain Bookshop澳大利亚$12.3K

相关企业 · 同类产品

Luu Gia Phat Investment & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →