Luu Gia Phat Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 彩色棉布100-200克
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Lưu Gia Phát
8
进口笔数
4
出口笔数
$35.3K
进口金额
$153.0K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-02-09
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313234447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU0U7WA |
| 成立日期 | 2015-05-04 |
| 联系地址 | 52/8C, đường số 2, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN LƯU GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | LUU GIA PHAT INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84963535759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 551644 | 印花人造纤维布 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621490 | 非针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $35.3K |
| 日本 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $148.1K |
| 美国 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Livaltex Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 棉平纹布、染色合成针织布 |
| Shanghai Dragon Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.7K | 人造纤维无纺布、染色聚酯布 |
| Shenzhen Colourimage Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、亚麻布<85% |
| James Fabric Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Hayashitami Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38 | 染色聚酯布、未漂白棉布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fountain Bookshop | 澳大利亚 | 2 | $90.0K | 男式合成夹克、男式合成纤维裤 |
| GenCorp Pte. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $58.1K | 其他印刷品 |
| Slide Show Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.9K | 女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 棉机织布 | JAMES FABRIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 染色平纹棉布 | JAMES FABRIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-01-13 | 彩色棉布100-200克 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-13 | 彩色棉布100-200克 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $603 |
| 2025-12-10 | 其他女式衬衫 | HAYASHITAMI CO LTD | 日本 | $13 |
| 2025-12-10 | 女式化纤裤 | Hayashitami Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2025-06-25 | 染色合成针织布 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-25 | 染色合成针织布 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-06-25 | 染色合成针织布 | Shanghai Dragon Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-14 | 染色合成针织布 | SHANGHAI DRAGON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 女式化纤服装 | SLIDE SHOW AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $4.9K |
| 2025-10-09 | 男式合成纤维裤 | FOUNTAIN BOOKSHOP | 澳大利亚 | $9.2K |
| 2025-10-09 | 男式合成纤维裤 | FOUNTAIN BOOKSHOP | 澳大利亚 | $14.2K |
| 2025-10-09 | 非棉针织背心 | Fountain Bookshop | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2025-10-09 | 非棉针织背心 | Fountain Bookshop | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-10-09 | 非棉针织背心 | FOUNTAIN BOOKSHOP | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2025-10-09 | 男式合成夹克 | Fountain Bookshop | 澳大利亚 | $20.6K |
| 2025-10-09 | 其他男式针织外套 | FOUNTAIN BOOKSHOP | 澳大利亚 | $8.5K |
| 2024-12-31 | 非棉针织背心 | Fountain Bookshop | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2024-12-31 | 男式合成纤维裤 | Fountain Bookshop | 澳大利亚 | $12.3K |