TAT THANG FOOD INDUSTRIES CO LTD
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 带壳花生
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Thực Phẩm Tất Thắng
1
进口笔数
41
出口笔数
$14.5K
进口金额
$2.12M
出口金额
2024-10-31
最近进口
2025-11-06
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000266378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3W68S6 |
| 成立日期 | 2007-04-24 |
| 联系地址 | Số 226, đường cầu sắt, Xã Tâm Thắng, Huyện Cư Jút, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TẤT THẮNG |
| 企业英文名称 | TAT THANG FOOD INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 226, đường cầu sắt, Xã Cư Jút, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84905366388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120241 | 带壳花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 40 | $2.04M |
| 越南 | 1 | $77.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU GUANGYUANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $14.5K | 非办公金属家具、矿物棉 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 27 | $1.78M | 带壳花生 |
| MEE HIONG YUEN GROUNDNUT FACTORY SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $287.0K | 带壳花生 |
| TONG HOE CHAN GROUNDNUT & FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $42.2K | 带壳花生 |
| KILANG KACANG KT | 马来西亚 | 1 | $8.7K | 带壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 种子分选机 | GUANGZHOU GUANGYUANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $14.5K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 带壳花生 | NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $136.2K |
| 2026-04-04 | 带壳花生 | NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $130.3K |
| 2026-03-23 | 带壳花生 | MEE HIONG YUEN GROUNDNUT FACTORY SDN BHD | — | $20.9K |
| 2026-03-20 | 带壳花生 | NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $135.0K |
| 2026-03-09 | 带壳花生 | NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $45.7K |
| 2025-11-06 | 带壳花生 | NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $45.2K |
| 2025-11-03 | 带壳花生 | MEE HIONG YUEN GROUNDNUT FACTORY SDN BHD | 马来西亚 | $31.0K |
| 2025-10-29 | 带壳花生 | NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $43.7K |
| 2025-10-22 | 带壳花生 | NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $168.4K |
| 2025-10-14 | 带壳花生 | NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $42.5K |