TAT THANG FOOD INDUSTRIES CO LTD

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 带壳花生

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Thực Phẩm Tất Thắng

1
进口笔数
41
出口笔数
$14.5K
进口金额
$2.12M
出口金额
2024-10-31
最近进口
2025-11-06
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $293.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $192.6K · 3 笔2024-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $173.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $293.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $192.6K · 3 笔2024-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $182.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $173.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $293.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号6000266378
企查查编码QVNP3W68S6
成立日期2007-04-24
联系地址Số 226, đường cầu sắt, Xã Tâm Thắng, Huyện Cư Jút, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TẤT THẮNG
企业英文名称TAT THANG FOOD INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 226, đường cầu sắt, Xã Cư Jút, Lâm Đồng
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84905366388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843710种子分选机

出口

HS 编码产品
120241带壳花生

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$14.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚40$2.04M
越南1$77.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGZHOU GUANGYUANSHENG TRADING CO LTD中国1$14.5K非办公金属家具、矿物棉

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚27$1.78M带壳花生
MEE HIONG YUEN GROUNDNUT FACTORY SDN BHD马来西亚10$287.0K带壳花生
TONG HOE CHAN GROUNDNUT & FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚3$42.2K带壳花生
KILANG KACANG KT马来西亚1$8.7K带壳花生

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31种子分选机GUANGZHOU GUANGYUANSHENG TRADING CO LTD中国$14.5K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16带壳花生NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$136.2K
2026-04-04带壳花生NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$130.3K
2026-03-23带壳花生MEE HIONG YUEN GROUNDNUT FACTORY SDN BHD—$20.9K
2026-03-20带壳花生NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$135.0K
2026-03-09带壳花生NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$45.7K
2025-11-06带壳花生NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$45.2K
2025-11-03带壳花生MEE HIONG YUEN GROUNDNUT FACTORY SDN BHD马来西亚$31.0K
2025-10-29带壳花生NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$43.7K
2025-10-22带壳花生NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$168.4K
2025-10-14带壳花生NGAN YIN FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$42.5K

相关企业 · 同类产品

TAT THANG FOOD INDUSTRIES CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →