Van Bang Environmental Protection & Energy Saving Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 锅炉零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CôNG NGHệ BảO Vệ MôI TRườNG Và TIếT KIệM NăNG LượNG VạN BANG
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603632660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQB9GUVK |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | 119/8 Hà Huy Giáp, Khu phố 2, Phường Quyết Thắng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG VÀ TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG VẠN BANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 119/8 Hà Huy Giáp, Khu phố Phước Lư, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0909215988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840290 | 锅炉零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuanxin Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $810.6K | 其他离心泵、不锈钢管件 |
| Shenzhen Yancanxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $203.9K | 其他钢材型材、无缝钢管 |
| Shenzhen Oushenghang International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.4K | 可变电阻器、铁路配件及信号设备 |
| Shenzhen Yancanxin Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $36.3K | 工业热交换器、非电动叉车 |
| Dalian Longyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 非电热空气加热器、阀门龙头 |
| Asiamax Yuexin (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 齿轮及变速器、非不锈钢机织物 |
| Liaocheng Xinyue Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 锅炉辅助设备、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 电力控制板 | CHUANXIN GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $88.2K |
| 2026-03-18 | 其他苯乙烯聚合物 | CHUANXIN GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 其他钢铁结构体 | CHUANXIN GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 其他钢铁铸件 | CHUANXIN GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-18 | 其他风扇 | CHUANXIN GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $967 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | CHUANXIN GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-18 | 其他钢铁铸件 | CHUANXIN GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 非CRT显示器 | CHUANXIN GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-03-18 | 钢铁螺钉螺栓 | CHUANXIN GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $627 |
| 2026-03-18 | 硬质PVC管 | CHUANXIN GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $408 |