International Cosmetics Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Mỹ PHẩM QUốC Tế
86
进口笔数
0
出口笔数
$2.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109528084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFW5182 |
| 成立日期 | 2021-02-19 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 9 Đặng Thùy Trâm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MỸ PHẨM QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 9 Đặng Thùy Trâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84982706525 |
| 邮箱 | nguyenmyhoai.viha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 86 | $2.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $949.5K | 其他护肤品、治疗按摩器具 |
| Seoul Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $601.9K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Springtree Inc. | 韩国 | 7 | $346.7K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| Beauadd Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $142.0K | 其他护肤品、眼妆品 |
| Aju Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.1K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-04 | 其他芳香制剂 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $56.0K |
| 2026-04-04 | 其他芳香制剂 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $56.0K |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $64 |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2026-03-05 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $40 |