Thien Vy Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Thiên Vy
48
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312383358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXJS4XN |
| 成立日期 | 2013-07-24 |
| 联系地址 | 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN VY |
| 企业英文名称 | THIEN VY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983766371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 842310 | 个人秤 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $2.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $779.8K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Zhengkang Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $531.0K | 其他医疗器具、非液体温度计 |
| Ho-Sen International (HK) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $494.1K | 玩具模型、家用手工工具 |
| Shanghai Great Eagle Scales Co., Ltd. | 中国 | 4 | $183.8K | 个人秤 |
| Zhejiang Sen Ling Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $153.8K | 治疗按摩器具 |
| Dongyang Bairensheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.8K | 个人秤 |
| Dongyang Bairensheng Electronics Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $52.6K | 个人秤 |
| Changshu Beisimei Knitting Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.8K | 清洁用布、其他纺织制品 |
| Haofengli Industry (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 餐具及刀片、非固定刃刀 |
| Changshu Yucai Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 人造纤维绒布、其他簇绒织物 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 真空瓶及零件 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $70.3K |
| 2026-04-28 | 真空瓶及零件 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-04-28 | 真空瓶及零件 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-04-28 | 真空瓶及零件 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $70.3K |
| 2026-04-20 | 其他寝具 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-20 | 其他寝具 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-12-12 | 个人秤 | DONGYANG BAIRENSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2025-12-12 | 个人秤 | DONGYANG BAIRENSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-10-28 | 个人秤 | DONGYANG BAIRENSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $77 |