LIKI FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 冷冻整鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIKI FOOD
6
进口笔数
0
出口笔数
$276.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317171501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ695RRB |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | 860/60S/35 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIKI FOOD |
| 企业英文名称 | LIKI FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 860/60S/35 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84906829393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $218.7K |
| 中国 | 1 | $58.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $218.7K | 冷冻整鸡 |
| YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 1 | $50.6K | 计量液体泵、发动机泵 | |
| YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 糖果、其他鲜切花 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 冷冻整鸡 | HANRYEO FOOD CO. LTD | 韩国 | $62.5K |
| 2025-10-30 | 冷冻整鸡 | HANRYEO FOOD CO. LTD | 韩国 | $31.2K |
| 2025-10-24 | 冷冻整鸡 | HANRYEO FOOD CO. LTD | 韩国 | $31.2K |
| 2025-10-17 | 冷冻整鸡 | HANRYEO FOOD CO. LTD | 韩国 | $62.5K |
| 2025-10-16 | 非LED灯具 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-10-16 | 针织机零件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-10-16 | 非办公金属家具 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-10-16 | 其他塑料制品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-10-16 | 37.5瓦以下电机 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-10-16 | 其他电气开关 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30 |