Three Faster Transfer Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV CHUYểN PHáT NHANH 3H
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$29.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316116378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKV234S |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | 958/12 Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV CHUYỂN PHÁT NHANH 3H |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 958/12 Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84917061339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $29.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tosa Denki Co., Ltd. | 日本 | 10 | $28.4K | 大功率晶体管、集成电路放大器 |
| Maxell, Ltd. | 日本 | 1 | $342 | 其他塑料制品 |
| Tosa Denki Co., Ltd. | 印度 | 1 | $313 | 光敏半导体二极管、大功率晶体管 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 压力测量仪 | TOSA DENSHI CO LTD | 日本 | $313 |
| 2025-07-18 | 衡器零件 | TOSA DENSHI CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-02-18 | 衡器零件 | TOSA DENSHI CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-01-16 | 衡器零件 | TOSA DENSHI CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-01-16 | 压力测量仪 | TOSA DENSHI CO LTD | 日本 | $373 |
| 2024-11-12 | 其他塑料制品 | TOSA DENSHI CO LTD | 日本 | $65 |
| 2024-11-12 | 电力控制板 | TOSA DENSHI CO LTD | 日本 | $8 |
| 2024-11-12 | 明信片贺卡 | TOSA DENSHI CO LTD | 日本 | $15 |
| 2024-11-12 | 其他吸尘器 | TOSA DENSHI CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2024-09-12 | 电力控制板 | TOSA DENSHI CO LTD | 日本 | $138 |