Importing European Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHậP KHẩU THIếT Bị CHâU âU
44
进口笔数
0
出口笔数
$565.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108613107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91YNXXX |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | P168 - Tòa nhà tổ hợp văn phòng : 86 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CHÂU ÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, Ngõ 345 Phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0968271169 |
| 邮箱 | thietbichauauvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $556.9K |
| 西班牙 | 2 | $7.9K |
| 意大利 | 1 | $393 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuanda Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $182.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| TLSH SAS | 法国 | 7 | $158.5K | 阀门龙头、安全阀 |
| Anhui Prosper Flow Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.2K | 阀门龙头、安全阀 |
| Xingtai Chaodong Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.5K | 止回阀、减压阀 |
| Chengde Ruimai Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $31.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| TLSH SAS | 中国 | 4 | $21.8K | 阀门龙头、安全阀 |
| Cangzhou Hanteng Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 阀门龙头、安全阀 |
| Allto Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他硫化橡胶制品、钢铁软管 |
| Tlsh Sas | 西班牙 | 1 | $1.4K | 减压阀、液体计量表 |
| Yangzhou Bociga Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $742 | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 安全阀 | TLSH SAS | 中国 | $356 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | TLSH SAS | 中国 | $872 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | TLSH SAS | 中国 | $406 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | TLSH SAS | 中国 | $316 |
| 2026-04-25 | 水净化机械 | TLSH SAS | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | TLSH SAS | 中国 | $374 |
| 2026-04-25 | 减压阀 | TLSH SAS | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | TLSH SAS | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁铸件 | TLSH SAS | 中国 | $268 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | TLSH SAS | 中国 | $2.2K |