KyoYo Vietnam Metal Founding Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐúC KIM LOạI KYOYO VIệT NAM
27
进口笔数
229
出口笔数
$364.5K
进口金额
$3.17M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109250777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A81AT6 |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | NO6C - LK 15B, Khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÚC KIM LOẠI KYOYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYOYO VIET NAM METAL FOUNDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NO6B-LK46A khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84945182266 |
| 邮箱 | kyoyovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 830242 | 家具配件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $208.8K |
| 中国 | 12 | $152.2K |
| 波兰 | 1 | $2.2K |
| 日本 | 2 | $951 |
| 德国 | 1 | $363 |
| 美国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 94 | $2.16M |
| 越南 | 83 | $545.4K |
| 德国 | 26 | $274.0K |
| 英国 | 9 | $98.4K |
| 中国 | 3 | $31.6K |
| 中国台湾 | 4 | $23.9K |
| 新加坡 | 3 | $19.1K |
| 日本 | 4 | $13.2K |
| 加拿大 | 1 | $4.3K |
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinruntao Technology Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $129.9K | 其他塑料制品、同轴电缆 |
| CMC Global Distribution Inc. | 美国 | 2 | $75.8K | 阀门零件 |
| Shakespeare Co., LLC | 美国 | 1 | $70.9K | 天线及发射器、初级形态聚酰胺 |
| GTR International GmbH | 德国 | 4 | $44.8K | 阀门零件、钢铁螺钉螺栓 |
| NINGBO YINGCHUAN ELECTRIC EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | 1 | $22.3K | 其他功能机器 |
| Shakespeare Monofilament UK | 英国 | 1 | $13.3K | 其他单丝、尼龙单丝纱线 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 捣固机械、土方机械零件 |
| OSM Co., Ltd. | 日本 | 1 | $889 | 塑料管、其他塑料制品 |
| IPC | 日本 | 1 | $62 | 不锈钢棒杆材、绘图仪器 |
| Jiashan Aibo Lighting Electrical Co. | 俄罗斯 | 1 | $30 | 弹性针织布、贱金属锁具零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shakespeare Co., LLC | 美国 | 26 | $1.21M | 其他钢铁制品、不锈钢管件 |
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $420.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Mifab Inc. | 美国 | 36 | $414.6K | 其他钢铁铸件、钢铁门窗 |
| GTR International GmbH | 德国 | 25 | $257.7K | 阀门零件、医用家具 |
| MES Inc. | 美国 | 9 | $216.7K | 非玻塑灯具零件、车辆金属配件 |
| Mifab Inc. | 美国 | 9 | $181.9K | 其他钢铁铸件、非可锻铸铁件 |
| Shakespeare Monofilament UK | 英国 | 13 | $132.4K | 其他钢铁制品、不锈钢管件 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $99.1K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Haxlar | 美国 | 4 | $47.0K | 钢铁铸件、不锈钢棒杆材 |
| IPC Co., Ltd. | 美国 | 6 | $438 | 不锈钢棒杆材、钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | NINGBO YINGCHUAN ELECTRIC EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | NINGBO YINGCHUAN ELECTRIC EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | NINGBO YINGCHUAN ELECTRIC EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | NINGBO YINGCHUAN ELECTRIC EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁铸件 | GTR International GmbH | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁铸件 | GTR International GmbH | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁铸件 | GTR International GmbH | 越南 | $775 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁铸件 | GTR International GmbH | 越南 | $908 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁铸件 | GTR International GmbH | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁铸件 | GTR International GmbH | 越南 | $3.7K |
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁铸件 | GTR International GmbH | 德国 | $70 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁铸件 | GTR International GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁铸件 | GTR International GmbH | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁铸件 | GTR International GmbH | 德国 | $207 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | MIFAB INC | 美国 | $536 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | MIFAB INC | 美国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | MIFAB INC | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | MIFAB INC | 美国 | $168 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | MIFAB INC | 美国 | $17.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | MIFAB INC | 美国 | $9.3K |