KyoYo Vietnam Metal Founding Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐúC KIM LOạI KYOYO VIệT NAM

27
进口笔数
229
出口笔数
$364.5K
进口金额
$3.17M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-09进口 $46.6K · 3 笔出口 $72.2K · 9 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $64.0K · 4 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $11.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 4 笔2024-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $51.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2024-07进口 $22.7K · 1 笔出口 $135.2K · 7 笔2024-08进口 $56.9K · 2 笔出口 $92.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $255.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2025-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $75.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-03进口 $30 · 1 笔出口 $98.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 5 笔2025-05进口 $889 · 1 笔出口 $150.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 12 笔2025-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $91.2K · 9 笔2025-09进口 $10.1K · 3 笔出口 $84.1K · 8 笔2025-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $102.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 9 笔2026-01进口 $18.8K · 1 笔出口 $67.7K · 5 笔2026-02进口 $70.9K · 1 笔出口 $75.4K · 4 笔2026-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $146.9K · 7 笔2026-04进口 $40.0K · 2 笔出口 $104.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-09进口 $46.6K · 3 笔出口 $72.2K · 9 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $64.0K · 4 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $11.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 4 笔2024-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $51.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2024-07进口 $22.7K · 1 笔出口 $135.2K · 7 笔2024-08进口 $56.9K · 2 笔出口 $92.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $255.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2025-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $75.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-03进口 $30 · 1 笔出口 $98.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 5 笔2025-05进口 $889 · 1 笔出口 $150.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 12 笔2025-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $91.2K · 9 笔2025-09进口 $10.1K · 3 笔出口 $84.1K · 8 笔2025-10进口 $17.0K · 1 笔出口 $102.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 9 笔2026-01进口 $18.8K · 1 笔出口 $67.7K · 5 笔2026-02进口 $70.9K · 1 笔出口 $75.4K · 4 笔2026-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $146.9K · 7 笔2026-04进口 $40.0K · 2 笔出口 $104.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号0109250777
企查查编码QVN1A81AT6
成立日期2020-07-02
联系地址NO6C - LK 15B, Khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÚC KIM LOẠI KYOYO VIỆT NAM
企业英文名称KYOYO VIET NAM METAL FOUNDING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址NO6B-LK46A khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84945182266
邮箱kyoyovietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854420同轴电缆
853590其他高压电路装置
732599其他钢铁铸件
848049金属模具(非注塑)
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
340399其他润滑剂
730729不锈钢管配件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732599其他钢铁铸件
722230不锈钢棒杆材
848190阀门零件
730719钢铁铸件
730721不锈钢管件
830249贱金属配件
848049金属模具(非注塑)
830242家具配件
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$208.8K
中国12$152.2K
波兰1$2.2K
日本2$951
德国1$363
美国1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国94$2.16M
越南83$545.4K
德国26$274.0K
英国9$98.4K
中国3$31.6K
中国台湾4$23.9K
新加坡3$19.1K
日本4$13.2K
加拿大1$4.3K
中国香港1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Xinruntao Technology Co., Ltd.泰国9$129.9K其他塑料制品、同轴电缆
CMC Global Distribution Inc.美国2$75.8K阀门零件
Shakespeare Co., LLC美国1$70.9K天线及发射器、初级形态聚酰胺
GTR International GmbH德国4$44.8K阀门零件、钢铁螺钉螺栓
NINGBO YINGCHUAN ELECTRIC EQUIPMENT MFG CO., LTD中国1$22.3K其他功能机器
Shakespeare Monofilament UK英国1$13.3K其他单丝、尼龙单丝纱线
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南4$6.5K捣固机械、土方机械零件
OSM Co., Ltd.日本1$889塑料管、其他塑料制品
IPC日本1$62不锈钢棒杆材、绘图仪器
Jiashan Aibo Lighting Electrical Co.俄罗斯1$30弹性针织布、贱金属锁具零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shakespeare Co., LLC美国26$1.21M其他钢铁制品、不锈钢管件
Yamco Precision Vietnam Co., Ltd.越南48$420.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Mifab Inc.美国36$414.6K其他钢铁铸件、钢铁门窗
GTR International GmbH德国25$257.7K阀门零件、医用家具
MES Inc.美国9$216.7K非玻塑灯具零件、车辆金属配件
Mifab Inc.美国9$181.9K其他钢铁铸件、非可锻铸铁件
Shakespeare Monofilament UK英国13$132.4K其他钢铁制品、不锈钢管件
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南29$99.1K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Haxlar美国4$47.0K钢铁铸件、不锈钢棒杆材
IPC Co., Ltd.美国6$438不锈钢棒杆材、钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他功能机器NINGBO YINGCHUAN ELECTRIC EQUIPMENT MFG CO., LTD中国$5.1K
2026-04-14其他功能机器NINGBO YINGCHUAN ELECTRIC EQUIPMENT MFG CO., LTD中国$5.1K
2026-04-14其他功能机器NINGBO YINGCHUAN ELECTRIC EQUIPMENT MFG CO., LTD中国$6.0K
2026-04-14其他功能机器NINGBO YINGCHUAN ELECTRIC EQUIPMENT MFG CO., LTD中国$6.0K
2026-04-02其他钢铁铸件GTR International GmbH越南$3.4K
2026-04-02其他钢铁铸件GTR International GmbH越南$3.4K
2026-04-02其他钢铁铸件GTR International GmbH越南$775
2026-04-02其他钢铁铸件GTR International GmbH越南$908
2026-04-02其他钢铁铸件GTR International GmbH越南$3.7K
2026-04-02其他钢铁铸件GTR International GmbH越南$3.7K

出口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁铸件GTR International GmbH德国$70
2026-04-29其他钢铁铸件GTR International GmbH德国$1.2K
2026-04-29其他钢铁铸件GTR International GmbH德国$1.7K
2026-04-29其他钢铁铸件GTR International GmbH德国$207
2026-04-20其他钢铁铸件MIFAB INC美国$536
2026-04-20其他钢铁铸件MIFAB INC美国$9.0K
2026-04-20其他钢铁铸件MIFAB INC美国$2.8K
2026-04-20其他钢铁铸件MIFAB INC美国$168
2026-04-20其他钢铁铸件MIFAB INC美国$17.1K
2026-04-20其他钢铁铸件MIFAB INC美国$9.3K

相关企业 · 同类产品

KyoYo Vietnam Metal Founding Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →