AZ Global Tech Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Az Toàn Cầu
193
进口笔数
85
出口笔数
$74.6K
进口金额
$33.7K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2025-09-25
最近出口
24
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106659498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQB459B |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | Số 66 ngõ 34 Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ AZ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | AZ GLOBAL TECH SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 66 ngõ 34 Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842435191257 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852610 | 雷达设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $46.0K |
| 中国台湾 | 67 | $25.4K |
| 德国 | 6 | $1.6K |
| 冰岛 | 1 | $400 |
| 日本 | 2 | $350 |
| 印度尼西亚 | 1 | $240 |
| 韩国 | 1 | $220 |
| 葡萄牙 | 1 | $200 |
| 以色列 | 1 | $70 |
| 印度 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 80 | $30.4K |
| 中国 | 4 | $1.9K |
| 中国香港 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEKRA Testing & Certification Co. | 德国 | 134 | $58.5K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| NVIDIA Semiconductor (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.5K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| TÜV Rheinland (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.3K | 1500瓦以下吸尘器、10公斤以下便携电脑 |
| 4771e381ef2a95562fc34593a7b9430e | 5 | $1.1K | ||
| DEKRA Suzhou | 中国 | 8 | $1.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| TÜV Rheinland (Guangdong) Ltd. | 中国 | 1 | $960 | 热泵、汽车安全带 |
| TÜV Rheinland (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $650 | 含CPU和I/O的ADP设备、贱金属钥匙 |
| MIGHTY DEVELOP | 中国香港 | 3 | $432 | 自动数据处理输入输出单元、电力控制板 |
| Guangzhou Langguo Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $417 | 通信设备 |
| Eurofins Electrical Testing Service (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68 | 其他电视摄像机、未装壳扬声器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEKRA Testing & Certification Co. | 德国 | 80 | $30.4K | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理机处理部件 |
| NVIDIA Semiconductor (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Rise Logistics Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.3K | 静止变流器、其他食品制剂 |
| TÜV Rheinland (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $560 | 锂离子电池、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 10公斤以下便携电脑 | DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO | 中国 | $400 |
| 2025-09-03 | 其他电气开关 | DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO | 中国 | $400 |
| 2025-08-26 | 通信设备 | TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-08-15 | 自动数据处理机处理部件 | TV RHEINLAND (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-08-15 | 非CRT显示器 | TV RHEINLAND (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-08-15 | 其他电视摄像机 | TV RHEINLAND (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-08-15 | 带接头绝缘电线 | TV RHEINLAND (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-07-19 | 电力控制板 | TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-07-17 | 静止变流器 | DEKRA SUZHOU | 中国 | $60 |
| 2025-07-15 | 10公斤以下便携电脑 | DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO | 中国 | $700 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 速度表转速表 | DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO | 中国台湾 | $200 |
| 2025-07-17 | 10公斤以下便携电脑 | DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO | 中国台湾 | $200 |
| 2025-07-17 | 10公斤以下便携电脑 | DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO | 中国台湾 | $400 |
| 2025-07-09 | 10公斤以下便携电脑 | DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO | 中国台湾 | $200 |
| 2025-07-09 | 10公斤以下便携电脑 | DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO | 中国台湾 | $200 |
| 2025-07-03 | 10公斤以下便携电脑 | DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO | 中国台湾 | $200 |
| 2025-07-03 | 10公斤以下便携电脑 | DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO | 中国台湾 | $200 |
| 2025-06-06 | 10公斤以下便携电脑 | DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO | 中国台湾 | $200 |
| 2025-06-06 | 10公斤以下便携电脑 | DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO | 中国台湾 | $200 |
| 2025-06-06 | 10公斤以下便携电脑 | DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO | 中国台湾 | $200 |