AZ Global Tech Solutions Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Az Toàn Cầu

193
进口笔数
85
出口笔数
$74.6K
进口金额
$33.7K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2025-09-25
最近出口
24
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.9K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $461 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $800 · 2 笔出口 $400 · 1 笔2024-01进口 $500 · 2 笔出口 $400 · 1 笔2024-02进口 $700 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 6 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-05进口 $3.4K · 12 笔出口 $2.8K · 8 笔2024-06进口 $430 · 5 笔出口 $3.0K · 8 笔2024-07进口 $517 · 4 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-08进口 $1.6K · 5 笔出口 $800 · 2 笔2024-09进口 $4.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 6 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-11进口 $7.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100 · 1 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-01进口 $8.9K · 16 笔出口 $2.0K · 5 笔2025-02进口 $6.8K · 14 笔出口 $2.1K · 5 笔2025-03进口 $4.3K · 6 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-04进口 $6.6K · 10 笔出口 $2.2K · 6 笔2025-05进口 $5.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50 · 1 笔出口 $3.6K · 10 笔2025-07进口 $3.5K · 5 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-08进口 $370 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $800 · 2 笔出口 $200 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $461 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $800 · 2 笔出口 $400 · 1 笔2024-01进口 $500 · 2 笔出口 $400 · 1 笔2024-02进口 $700 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 6 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-05进口 $3.4K · 12 笔出口 $2.8K · 8 笔2024-06进口 $430 · 5 笔出口 $3.0K · 8 笔2024-07进口 $517 · 4 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-08进口 $1.6K · 5 笔出口 $800 · 2 笔2024-09进口 $4.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 6 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-11进口 $7.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100 · 1 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-01进口 $8.9K · 16 笔出口 $2.0K · 5 笔2025-02进口 $6.8K · 14 笔出口 $2.1K · 5 笔2025-03进口 $4.3K · 6 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-04进口 $6.6K · 10 笔出口 $2.2K · 6 笔2025-05进口 $5.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50 · 1 笔出口 $3.6K · 10 笔2025-07进口 $3.5K · 5 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-08进口 $370 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $800 · 2 笔出口 $200 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106659498
企查查编码QVNQQB459B
成立日期2014-10-09
联系地址Số 66 ngõ 34 Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ AZ TOÀN CẦU
企业英文名称AZ GLOBAL TECH SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 66 ngõ 34 Phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842435191257
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
853710电力控制板
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
852859非CRT显示器
851230车辆音响信号器
852589其他电视摄像机
852610雷达设备

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
847150自动数据处理机处理部件
847141含CPU和I/O的ADP设备
903190测量仪器零件
820790可互换工具
841459其他风扇
850440静止变流器
851762通信设备
852610雷达设备
854419非铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$46.0K
中国台湾67$25.4K
德国6$1.6K
冰岛1$400
日本2$350
印度尼西亚1$240
韩国1$220
葡萄牙1$200
以色列1$70
印度1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾80$30.4K
中国4$1.9K
中国香港1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DEKRA Testing & Certification Co.德国134$58.5K10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备
NVIDIA Semiconductor (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$7.5K其他自动数据处理部件、8471机器零件
TÜV Rheinland (Shanghai) Co., Ltd.中国12$1.3K1500瓦以下吸尘器、10公斤以下便携电脑
4771e381ef2a95562fc34593a7b9430e5$1.1K
DEKRA Suzhou中国8$1.0K静止变流器、电力控制板
TÜV Rheinland (Guangdong) Ltd.中国1$960热泵、汽车安全带
TÜV Rheinland (Hangzhou) Co., Ltd.中国8$650含CPU和I/O的ADP设备、贱金属钥匙
MIGHTY DEVELOP中国香港3$432自动数据处理输入输出单元、电力控制板
Guangzhou Langguo Electronic Technology Co., Ltd.中国1$417通信设备
Eurofins Electrical Testing Service (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$68其他电视摄像机、未装壳扬声器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DEKRA Testing & Certification Co.德国80$30.4K10公斤以下便携电脑、自动数据处理机处理部件
NVIDIA Semiconductor (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$1.4K10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备
Rise Logistics Ltd.中国香港1$1.3K静止变流器、其他食品制剂
TÜV Rheinland (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$560锂离子电池、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-0510公斤以下便携电脑DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO中国$400
2025-09-03其他电气开关DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO中国$400
2025-08-26通信设备TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD中国$50
2025-08-15自动数据处理机处理部件TV RHEINLAND (SHENZHEN) CO LTD中国$100
2025-08-15非CRT显示器TV RHEINLAND (SHENZHEN) CO LTD中国$90
2025-08-15其他电视摄像机TV RHEINLAND (SHENZHEN) CO LTD中国$60
2025-08-15带接头绝缘电线TV RHEINLAND (SHENZHEN) CO LTD中国$70
2025-07-19电力控制板TUV RHEINLAND (SHANGHAI) CO LTD中国$140
2025-07-17静止变流器DEKRA SUZHOU中国$60
2025-07-1510公斤以下便携电脑DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO中国$700

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-25速度表转速表DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO中国台湾$200
2025-07-1710公斤以下便携电脑DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO中国台湾$200
2025-07-1710公斤以下便携电脑DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO中国台湾$400
2025-07-0910公斤以下便携电脑DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO中国台湾$200
2025-07-0910公斤以下便携电脑DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO中国台湾$200
2025-07-0310公斤以下便携电脑DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO中国台湾$200
2025-07-0310公斤以下便携电脑DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO中国台湾$200
2025-06-0610公斤以下便携电脑DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO中国台湾$200
2025-06-0610公斤以下便携电脑DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO中国台湾$200
2025-06-0610公斤以下便携电脑DEKRA TESTING & CERTIFICATION CO中国台湾$200

相关企业 · 同类产品

AZ Global Tech Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →