TIEN AN GARMENT CO.,LTD
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 女式化纤套装
越南 · 非在业
1
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
2025-04-29
最近进口
2025-03-07
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501144420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTW2BUJ |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 237, tở bản đồ số 10, tổ 1, Xã Mỹ Hòa, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY MẶC AN TIẾN |
| 企业英文名称 | AN TIEN GARMENT PRODUCING TRADING SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 237, tở bản đồ số 10, tổ 1, Phường Cái Vồn, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84907378378 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620423 | 女式化纤套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MY MY GARMENT -DV-TM-XNK CO.,LTD | 越南 | 1 | $0 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIF GROUP INC., | 美国 | 26 | $0 | 男式化纤裤、棉针织服装 |
| AZM Trading, Inc. | 美国 | 1 | $0 | 女式化纤衬衫、化纤连衣裙 |
| C & P LA, INC. | 美国 | 1 | $0 | 化纤针织服装 |
| SEVENTH CLOTHING INC | 美国 | 1 | $0 | 女式化纤套装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | WOMENS WOVEN DRESS | MY MY GARMENT -DV-TM-XNK CO.,LTD | 越南 | $0 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 女式化纤套装 | SEVENTH CLOTHING INC | 美国 | $0 |
| 2024-12-24 | WOMENS CLOTHING, WOMENS TOP, WOMENS DRESS | DIF GROUP INC., | 美国 | $0 |
| 2024-10-22 | WOMENS CLOTHING WOMENS DRESS WOMENS TOP | DIF GROUP INC., | 美国 | $0 |
| 2024-08-30 | WOMENS CLOTHING WOMENS DRESS WOMENS SKIRT WOMENS TOP | DIF GROUP INC., | 美国 | $0 |
| 2024-08-20 | WOMENS CLOTHING WOMENS DRESS WOMENS TOP | DIF GROUP INC., | 美国 | $0 |
| 2024-08-06 | WOMENS CLOTHING JUMPSUIT WOMENS DRESS WOMENS TOP WOMENS PANTS | DIF GROUP INC., | 美国 | $0 |
| 2024-07-05 | WOMENS CLOTHING WOMENS DRESS WOMENS PANTS WOMENS TOP | DIF GROUP INC., | 美国 | $0 |
| 2024-06-10 | WOMENS CLOTHING JUMPSUIT WOMENS DRESS WOMENS PANTS WOMENS SKIRT WOMENS TOP | DIF GROUP INC., | 美国 | $0 |
| 2024-04-23 | WOMENS CLOTHING WOMENS TOP WOMENS DRESS WOMENS PANTS WOMENS VEST | DIF GROUP INC., | 美国 | $0 |
| 2024-03-26 | WOMENS CLOTHING WOMENS DRESS WOMENS PANTS WOMENS SKIRT WOMENS TOP | DIF GROUP INC., | 美国 | $0 |