Kyo Sumi Production & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU KYO SUMI
1
进口笔数
33
出口笔数
$4.0K
进口金额
$343.7K
出口金额
2023-07-04
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401199980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFUPKD6 |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | LÁNG XÉO, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU KYO SUMI |
| 企业英文名称 | KYO SUMI PRODUCTION AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967241139 |
| 邮箱 | kyosumi39@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $337.7K |
| 中国香港 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chalernsup T & T Wood Charcoal Factory Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.0K | 其他木炭 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakasho Co., Ltd. | 日本 | 17 | $200.3K | 其他木炭、冷冻虾 |
| Fukuda Trading Co., Ltd. | 日本 | 11 | $97.5K | 其他木炭 |
| d7b2cf9566f70ddeeb1f8f0f58b86078 | 4 | $39.9K | ||
| GOGO TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.9K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 其他木炭 | CHALERNSUP T & T WOOD CHARCOAL FACTORY CO LTD | 老挝 | $4.0K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他木炭 | Nakasho Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |
| 2026-04-10 | 其他木炭 | GOGO TRADING CO LTD | 中国香港 | $5.9K |
| 2026-03-30 | 其他木炭 | FUKUDA TRADING CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2026-03-30 | 其他木炭 | FUKUDA TRADING CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2026-03-13 | 其他木炭 | FUKUDA TRADING CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-13 | 其他木炭 | FUKUDA TRADING CO LTD | 日本 | $15.8K |
| 2026-03-03 | 其他木炭 | Nakasho Co., Ltd. | 日本 | $13.5K |
| 2026-01-27 | 其他木炭 | Nakasho Co., Ltd. | 日本 | $13.7K |
| 2025-12-24 | 其他木炭 | NAKASHO CO LTD | 日本 | $13.5K |
| 2025-12-05 | 其他木炭 | FUKUDA TRADING CO LTD | 日本 | $13.0K |