Winam Playground Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他游乐设施
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị SâN CHơI WINAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$110.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316261054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0WND6F |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | Phòng 101, Số 226/4A Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SÂN CHƠI WINAM |
| 企业英文名称 | WINAM PLAYGROUND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 101, Số 226/4A Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842822494333 |
| 邮箱 | info@winam.asia |
| 官网 | www.winam.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 950691 | 体育器材 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 950420 | 台球配件 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $102.7K |
| 美国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Moonhill Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Zhejiang Bole Toy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Guangzhou Happy Island Education Recreation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Wenzhou Panda Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Shandong Feierkang Sports Facilities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Amtech Exim Co., Ltd. | 美国 | 1 | $7.7K | 其他游戏设备、其他橡胶带 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Yangzhou Lvbao Artificial Turf Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 簇绒化纤地毯、合成机织布 |
| Hangzhou Lishida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 镀锌钢板、非电动提升机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 其他游乐设施 | WENZHOU PANDA AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $86 |
| 2025-05-14 | 其他游乐设施 | WENZHOU PANDA AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $195 |
| 2025-05-14 | 其他游乐设施 | WENZHOU PANDA AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $177 |
| 2025-05-14 | 其他游乐设施 | WENZHOU PANDA AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $103 |
| 2025-05-14 | 其他游乐设施 | WENZHOU PANDA AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-14 | 其他游乐设施 | WENZHOU PANDA AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-14 | 体育器材 | WENZHOU PANDA AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $265 |
| 2025-05-14 | 其他游乐设施 | WENZHOU PANDA AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $289 |
| 2025-05-14 | 其他游乐设施 | WENZHOU PANDA AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-05-14 | 体育器材 | WENZHOU PANDA AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $335 |