Pin Nam Phuong Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 二氧化锰电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PIN NAM PHươNG
63
进口笔数
0
出口笔数
$4.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314746328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQA0KDXV |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | Số 35 Đường số 36, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PIN NAM PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 Đường số 36, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902890425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 852341 | 未录制光媒体 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 28 | $3.01M |
| 中国 | 27 | $1.06M |
| 日本 | 4 | $65.3K |
| 越南 | 5 | $28.4K |
| 中国台湾 | 1 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dicken Trading Co. | 印度尼西亚 | 27 | $3.01M | 二氧化锰电池 |
| Dicken Trading Co. | 中国 | 14 | $726.0K | 二氧化锰电池、头戴耳机及耳塞 |
| GPI International (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 6 | $164.3K | 二氧化锰电池、锂原电池 |
| Shenzhen New Positive Energy Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $150.1K | 二氧化锰电池、锂原电池 |
| Dicken Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $65.0K | 锂原电池、二氧化锰电池 |
| DICKEN TRADING CO | 中国台湾 | 5 | $32.5K | 未录制光媒体 |
| SHENZEN NEW POSITIVE ENERGY ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $10.5K | 二氧化锰电池 |
| Guangzhou Looker Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 灌装封口机、热成型机 |
| DICKEN TRADING CO | 中国香港 | 2 | $790 | 二氧化锰电池、氧化银电池 |
| MAXELL ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $177 | 锂原电池、二氧化锰电池 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 二氧化锰电池 | GPI INTERNATIONAL (SHENZHEN) LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-19 | 二氧化锰电池 | GPI INTERNATIONAL (SHENZHEN) LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-19 | 二氧化锰电池 | GPI INTERNATIONAL (SHENZHEN) LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-19 | 二氧化锰电池 | GPI INTERNATIONAL (SHENZHEN) LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-19 | 二氧化锰电池 | GPI INTERNATIONAL (SHENZHEN) LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-19 | 二氧化锰电池 | GPI INTERNATIONAL (SHENZHEN) LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-19 | 二氧化锰电池 | GPI INTERNATIONAL (SHENZHEN) LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-19 | 二氧化锰电池 | GPI INTERNATIONAL (SHENZHEN) LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-19 | 二氧化锰电池 | GPI INTERNATIONAL (SHENZHEN) LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-19 | 二氧化锰电池 | GPI INTERNATIONAL (SHENZHEN) LTD | 中国 | $14.5K |