LIVIAT PHARMACEUTICAL CORP ORATION
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM LIVIAT
12
进口笔数
0
出口笔数
$289.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313554969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00Y1MJ8 |
| 成立日期 | 2015-11-27 |
| 联系地址 | Tầng 46 Tòa nhà Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
| 企业英文名称 | LIVIAT PHARMACEUTICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 46 Tòa nhà Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02862642599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 611510 | 压力袜 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $207.6K |
| 圣马力诺 | 3 | $59.2K |
| 西班牙 | 2 | $23.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dulac Farmaceutici 1982 S.R.L. | 意大利 | 6 | $207.5K | 其他护肤品 |
| PROMOPHARMA S P A | 圣马力诺 | 2 | $39.7K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| FRESCO INTERNATIONAL 2005 SA | 西班牙 | 2 | $22.1K | 鞋靴零件、残疾辅助器具 |
| Promopharma S.P.A. | 意大利 | 2 | $19.5K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| FRESCO INTERNATIONAL | 西班牙 | 1 | $1.1K | 鞋靴零件、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 其他零售药品 | PROMOPHARMA S P A | 圣马力诺 | $21.6K |
| 2025-08-12 | 其他护肤品 | DULAC FARMACEUTICI 1982 SRL | 意大利 | $19.4K |
| 2025-08-12 | 其他护肤品 | DULAC FARMACEUTICI 1982 SRL | 意大利 | $21.1K |
| 2025-03-06 | 其他零售药品 | PROMOPHARMA S P A | 圣马力诺 | $18.0K |
| 2024-12-16 | 医用粘性敷料 | FRESCO INTERNATIONAL 2005 SA | 西班牙 | $15.5K |
| 2024-12-16 | 医用粘性敷料 | FRESCO INTERNATIONAL 2005 SA | 西班牙 | $2.8K |
| 2024-12-16 | 医用粘性敷料 | FRESCO INTERNATIONAL 2005 SA | 西班牙 | $629 |
| 2024-10-15 | 其他护肤品 | DULAC FARMACEUTICI 1982 SRL | 意大利 | $31.9K |
| 2024-10-15 | 其他护肤品 | DULAC FARMACEUTICI 1982 SRL | 意大利 | $359 |
| 2024-06-25 | 其他护肤品 | Dulac Farmaceutici 1982 S.R.L. | 意大利 | $26.7K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他零售药品 | LAVI PRODUCTION & TRADE SOLE CO., LTD | — | $4.6K |