QUANG HUNG TRADING DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 干赤豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN QUANG HưNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$92.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700869155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK128RY |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, tổ 12, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN QUANG HƯNG |
| 企业英文名称 | QUANG HUNG DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, tổ 12, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84975713888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071332 | 干赤豆 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 4 | $52.5K |
| 阿根廷 | 5 | $39.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINOCAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) CO LTD | 中国香港 | 9 | $92.3K | 去壳花生、干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 干赤豆 | SINOCAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) CO LTD | 阿根廷 | $12.5K |
| 2024-10-11 | 干赤豆 | SINOCAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) CO LTD | 阿根廷 | $7.2K |
| 2024-09-28 | 干赤豆 | SINOCAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) CO LTD | 阿根廷 | $5.0K |
| 2024-09-14 | 干赤豆 | SINOCAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) CO LTD | 阿根廷 | $12.5K |
| 2024-08-31 | 干绿豆 | SINOCAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) CO LTD | 肯尼亚 | $25.1K |
| 2024-06-10 | 干赤豆 | SINOCAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) CO LTD | 阿根廷 | $2.5K |
| 2024-05-09 | 干绿豆 | SINOCAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) CO LTD | 肯尼亚 | $12.5K |
| 2024-04-23 | 干绿豆 | SINOCAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) CO LTD | 肯尼亚 | $10.0K |
| 2024-03-19 | 干绿豆 | SINOCAN INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) CO LTD | 肯尼亚 | $5.0K |