KOTNAM CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG KOTNAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$400.5K
出口金额
—
最近进口
2023-10-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315126327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3N37T4S |
| 成立日期 | 2018-07-03 |
| 联系地址 | 1131 Phạm Văn Bạch, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KOTNAM |
| 企业英文名称 | KOTNAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672), Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với các ngành nghề thuộc Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan: phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 8671, 8672 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với ngành nghề: "Kiểm tra và phân tích kỹ thuật" thuộc CPC 8676: ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0907509999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $400.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROSSMULLER PTY LTD | 澳大利亚 | 4 | $400.5K | 焊接钢丝网、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 其他钢铁结构体 | CROSSMULLER PTY LTD | 澳大利亚 | $91.2K |
| 2023-10-09 | 其他钢铁结构体 | CROSSMULLER PTY LTD | 澳大利亚 | $21.9K |
| 2023-10-09 | 其他钢铁结构体 | CROSSMULLER PTY LTD | 澳大利亚 | $87.9K |
| 2023-09-27 | 其他钢铁结构体 | CROSSMULLER PTY LTD | 澳大利亚 | $17.0K |
| 2023-09-27 | 其他钢铁结构体 | CROSSMULLER PTY LTD | 澳大利亚 | $58.3K |
| 2023-09-27 | 其他钢铁结构体 | CROSSMULLER PTY LTD | 澳大利亚 | $42.3K |
| 2023-09-27 | 其他钢铁结构体 | CROSSMULLER PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2023-08-08 | 10毫米以上热轧钢板 | CROSSMULLER PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2023-08-08 | 10毫米以上热轧钢板 | CROSSMULLER PTY LTD | 澳大利亚 | $11.2K |
| 2023-08-08 | 热轧钢板 | CROSSMULLER PTY LTD | 澳大利亚 | $685 |