Sunrise Industrial Equipment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Bị Công Nghiệp Và Thương Mại Bình Minh
40
进口笔数
20
出口笔数
$729.7K
进口金额
$41.1K
出口金额
2025-05-27
最近进口
2025-06-04
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201152281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3KG4UM |
| 成立日期 | 2011-03-21 |
| 联系地址 | LK1-41, Khu đô thị Hoàng Huy, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | SUNRISE INDUSTRIAL EQUIPMENT & TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK1-41, Khu đô thị Hoàng Huy, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02253798391 |
| 传真 | 02253798390 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 382764 | 氢氟烃混合物 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $668.3K |
| 中国 | 15 | $61.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $41.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $562.1K | 其他化学制剂、油漆溶剂 |
| Nabakem Corp. | 韩国 | 10 | $74.9K | 工业清洁制剂、非纺织润滑剂 |
| Suzhou Guan Sheng Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 6 | $49.4K | 镍合金丝、绝缘电线 |
| Nurichem Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.3K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| Leeb Precision Instrument (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 金属测试机、其他测量仪器 |
| GIR GAI TRADING Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 不锈钢板材、10mm以上不锈钢板 |
| Wei Sheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板 |
| Jiangsu Qifeng Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 600mm以下涂塑钢板、热轧钢窄带 |
| WENZHOU AURORA TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $800 | 其他测量仪器、图像投影放大设备 |
| Wenzhou Aurora Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 紫外线红外线灯、其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 19 | $39.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Kumga Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他化学制剂、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 图像投影放大设备 | WENZHOU AURORA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-03-04 | 其他化学制剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2025-03-04 | 其他化学制剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $149 |
| 2025-03-04 | 聚合物基油漆 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-03-04 | 聚合物基油漆 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $395 |
| 2025-03-04 | 其他化学制剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $213 |
| 2025-03-04 | 聚合物基油漆 | NABAKEM CORP ORATION | 韩国 | $2.4K |
| 2025-03-04 | 非纺织润滑剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-03-04 | 聚合物基油漆 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $10.6K |
| 2025-03-04 | 聚合物基油漆 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $440 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 轻质石油油品 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-28 | 轻质石油油品 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-09 | 其他化学制剂 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-09 | 其他化学制剂 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-05-09 | 轻质石油油品 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-19 | 轻质石油油品 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-08 | 其他化学制剂 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-01-08 | 轻质石油油品 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-09 | 轻质石油油品 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-09 | 其他化学制剂 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $216 |