GDT Trade & Investment Development Project Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN Dự áN Và THươNG MạI GDT
5
进口笔数
0
出口笔数
$78.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109373828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE9KA4K |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | Số S3-6, Làng nghề tập trung, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN VÀ THƯƠNG MẠI GDT |
| 企业英文名称 | GDT TRADE AND INVESTMENT DEVELOPMENT PROJECT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số S3-6, Làng nghề tập trung, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84941099066 |
| 邮箱 | vietnamgdt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $78.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Tuhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.9K | 电力控制板、LED照明装置 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-06 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-30 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $108 |
| 2024-03-30 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $486 |
| 2024-03-30 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $210 |
| 2024-03-30 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $600 |
| 2024-03-30 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-30 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $135 |
| 2024-03-30 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $300 |
| 2024-03-30 | 瓷制卫生洁具 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.8K |