Tan Loc Phat Seeds Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 349 笔 · 主营 蔬菜种子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hạt Giống Tân Lộc Phát

25
进口笔数
349
出口笔数
$1.11M
进口金额
$9.54M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $482.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2023-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $124.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 8 笔2024-03进口 $482.7K · 4 笔出口 $207.5K · 13 笔2024-04进口 $179.4K · 1 笔出口 $84.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 15 笔2024-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $139.4K · 15 笔2024-08进口 $44.9K · 1 笔出口 $84.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 10 笔2025-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $113.8K · 15 笔2025-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $83.3K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.7K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.7K · 8 笔2026-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $90.3K · 6 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $31.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2023-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $124.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 8 笔2024-03进口 $482.7K · 4 笔出口 $207.5K · 13 笔2024-04进口 $179.4K · 1 笔出口 $84.1K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.4K · 15 笔2024-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $139.4K · 15 笔2024-08进口 $44.9K · 1 笔出口 $84.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 10 笔2025-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $113.8K · 15 笔2025-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $83.3K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $170.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.8K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.7K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.7K · 8 笔2026-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $90.3K · 6 笔2026-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $31.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0305905123
企查查编码QVNGYQB990
成立日期2008-08-15
联系地址23-25 đường số 20, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẠT GIỐNG TÂN LỘC PHÁT
企业英文名称TAN LOC PHAT SEEDS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23-25 đường số 20, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837659168
邮箱tanlocphatseeds@yahoo.com.vn
传真0837659169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390591其他乙烯共聚物
120999其他播种种子
120799其他含油籽仁
120991蔬菜种子
320419其他染料
350790其他酶制剂
848180阀门龙头
290499其他烃衍生物
291539其他乙酸酯
293190其他有机无机化合物

出口

HS 编码产品
120991蔬菜种子
120799其他含油籽仁
071335干豇豆
071333干芸豆
100510玉米种子
120999其他播种种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度17$936.5K
新西兰2$96.2K
荷兰1$36.6K
韩国1$21.6K
德国2$18.4K
意大利2$326

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾30$5.71M
越南112$1.44M
斯里兰卡56$985.8K
孟加拉国110$904.4K
巴基斯坦17$188.7K
印度7$11.7K
特立尼达和多巴哥1$4.7K
马来西亚1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plantgene Seeds Pvt. Ltd.印度8$916.2K蔬菜种子、其他播种种子
Smith Seeds Ltd.新西兰2$96.2K蔬菜种子、其他含油籽仁
Seed Processing Holland B.V.荷兰1$36.6K种子分选机、谷物加工机零件
Koregon Co., Ltd.韩国1$21.6K蔬菜种子、整粒胡椒
Sinus Biochemistry & Electrophoresis GmbH德国2$18.4K其他乙酸酯、其他酶制剂
Integrated Coating & Seed Technology India Pvt. Ltd.印度7$14.7K其他乙烯共聚物、甘油
Dr. Cidi Bio Organics Pvt. Ltd.印度2$5.7K其他染料、染料颜料
Ridder Growing Solutions B.V.荷兰2$326电力控制板、其他电气设备

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seedworks Philippines Inc.菲律宾24$5.81M稻谷、蔬菜种子
Sunbeam Seeds斯里兰卡40$567.6K干芸豆、干豇豆
S.R. Seed Co.孟加拉国30$297.5K蔬菜种子、玉米种子
S.R. Seed Co.越南21$293.6K其他含油籽仁、蔬菜种子
Kasheem Seed Co.孟加拉国9$218.0K蔬菜种子、玉米种子
Spring Agro (Pvt.) Ltd.斯里兰卡8$143.5K干芸豆、干豇豆
Rachna Agri Business巴基斯坦8$122.8K蔬菜种子、稻谷
Allied Botanical Corporation菲律宾11$92.1K蔬菜种子、泥炭
Alamgir Seed Co.孟加拉国11$75.4K蔬菜种子、玉米种子
United Seed Store孟加拉国11$39.2K蔬菜种子、瓜子

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23其他乙烯共聚物Integrated Coating & Seed Technology India Pvt. Ltd.印度$3.9K
2026-01-16其他乙烯共聚物Integrated Coating & Seed Technology India Pvt. Ltd.印度$1.8K
2026-01-16其他乙烯共聚物Integrated Coating & Seed Technology India Pvt. Ltd.印度$2.1K
2025-04-25阀门龙头RIDDER GROWING SOLUTIONS B V意大利$166
2025-04-23其他乙烯共聚物INTEGRATED COATING & SEED TECHNOLOGY INDIA PRIVA印度$2.3K
2025-04-14阀门龙头RIDDER GROWING SOLUTIONS B V意大利$160
2025-03-21其他乙烯共聚物INTEGRATED COATING & SEED TECHNOLOGY INDIA PRIVA印度$2.1K
2025-03-10其他酶制剂SINUS BIOCHEMISTRY & ELECTROPHORESIS GMBH德国$502
2025-03-10其他烃衍生物SINUS BIOCHEMISTRY & ELECTROPHORESIS GMBH德国$512
2024-08-09蔬菜种子SMITH SEEDS LTD新西兰$23.3K

出口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他含油籽仁SYNGENTA INDIA PRIVATE LTD$61.8K
2026-04-24其他含油籽仁GUANGDONG PROVINCIAL IMPROVED VARIETY INTRODUCE SERVICE CORP.$6.4K
2026-04-24其他含油籽仁S R SEED CO LTD孟加拉国$20.2K
2026-04-24其他含油籽仁S R SEED CO LTD孟加拉国$2.9K
2026-04-24其他含油籽仁GUANGDONG PROVINCIAL IMPROVED VARIETY INTRODUCE SERVICE CORP.$7.6K
2026-04-15其他含油籽仁ASAHI AGRIA CO.,LTD KAMIKAWA RESEARCH FARM$306
2026-04-15其他含油籽仁ASAHI AGRIA CO.,LTD KAMIKAWA RESEARCH FARM$285
2026-04-10干芸豆FERT ASIA斯里兰卡$19.5K
2026-04-09其他含油籽仁SYNGENTA INDIA PRIVATE LTD$86.5K
2026-04-04蔬菜种子S R SEED CO LTD孟加拉国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Tan Loc Phat Seeds Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →