Tan Loc Phat Seeds Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 349 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hạt Giống Tân Lộc Phát
25
进口笔数
349
出口笔数
$1.11M
进口金额
$9.54M
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305905123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYQB990 |
| 成立日期 | 2008-08-15 |
| 联系地址 | 23-25 đường số 20, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠT GIỐNG TÂN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN LOC PHAT SEEDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23-25 đường số 20, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837659168 |
| 邮箱 | tanlocphatseeds@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0837659169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 320419 | 其他染料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 290499 | 其他烃衍生物 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $936.5K |
| 新西兰 | 2 | $96.2K |
| 荷兰 | 1 | $36.6K |
| 韩国 | 1 | $21.6K |
| 德国 | 2 | $18.4K |
| 意大利 | 2 | $326 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 30 | $5.71M |
| 越南 | 112 | $1.44M |
| 斯里兰卡 | 56 | $985.8K |
| 孟加拉国 | 110 | $904.4K |
| 巴基斯坦 | 17 | $188.7K |
| 印度 | 7 | $11.7K |
| 特立尼达和多巴哥 | 1 | $4.7K |
| 马来西亚 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plantgene Seeds Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $916.2K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Smith Seeds Ltd. | 新西兰 | 2 | $96.2K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Seed Processing Holland B.V. | 荷兰 | 1 | $36.6K | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Koregon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.6K | 蔬菜种子、整粒胡椒 |
| Sinus Biochemistry & Electrophoresis GmbH | 德国 | 2 | $18.4K | 其他乙酸酯、其他酶制剂 |
| Integrated Coating & Seed Technology India Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $14.7K | 其他乙烯共聚物、甘油 |
| Dr. Cidi Bio Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $5.7K | 其他染料、染料颜料 |
| Ridder Growing Solutions B.V. | 荷兰 | 2 | $326 | 电力控制板、其他电气设备 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seedworks Philippines Inc. | 菲律宾 | 24 | $5.81M | 稻谷、蔬菜种子 |
| Sunbeam Seeds | 斯里兰卡 | 40 | $567.6K | 干芸豆、干豇豆 |
| S.R. Seed Co. | 孟加拉国 | 30 | $297.5K | 蔬菜种子、玉米种子 |
| S.R. Seed Co. | 越南 | 21 | $293.6K | 其他含油籽仁、蔬菜种子 |
| Kasheem Seed Co. | 孟加拉国 | 9 | $218.0K | 蔬菜种子、玉米种子 |
| Spring Agro (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 8 | $143.5K | 干芸豆、干豇豆 |
| Rachna Agri Business | 巴基斯坦 | 8 | $122.8K | 蔬菜种子、稻谷 |
| Allied Botanical Corporation | 菲律宾 | 11 | $92.1K | 蔬菜种子、泥炭 |
| Alamgir Seed Co. | 孟加拉国 | 11 | $75.4K | 蔬菜种子、玉米种子 |
| United Seed Store | 孟加拉国 | 11 | $39.2K | 蔬菜种子、瓜子 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他乙烯共聚物 | Integrated Coating & Seed Technology India Pvt. Ltd. | 印度 | $3.9K |
| 2026-01-16 | 其他乙烯共聚物 | Integrated Coating & Seed Technology India Pvt. Ltd. | 印度 | $1.8K |
| 2026-01-16 | 其他乙烯共聚物 | Integrated Coating & Seed Technology India Pvt. Ltd. | 印度 | $2.1K |
| 2025-04-25 | 阀门龙头 | RIDDER GROWING SOLUTIONS B V | 意大利 | $166 |
| 2025-04-23 | 其他乙烯共聚物 | INTEGRATED COATING & SEED TECHNOLOGY INDIA PRIVA | 印度 | $2.3K |
| 2025-04-14 | 阀门龙头 | RIDDER GROWING SOLUTIONS B V | 意大利 | $160 |
| 2025-03-21 | 其他乙烯共聚物 | INTEGRATED COATING & SEED TECHNOLOGY INDIA PRIVA | 印度 | $2.1K |
| 2025-03-10 | 其他酶制剂 | SINUS BIOCHEMISTRY & ELECTROPHORESIS GMBH | 德国 | $502 |
| 2025-03-10 | 其他烃衍生物 | SINUS BIOCHEMISTRY & ELECTROPHORESIS GMBH | 德国 | $512 |
| 2024-08-09 | 蔬菜种子 | SMITH SEEDS LTD | 新西兰 | $23.3K |
出口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | SYNGENTA INDIA PRIVATE LTD | — | $61.8K |
| 2026-04-24 | 其他含油籽仁 | GUANGDONG PROVINCIAL IMPROVED VARIETY INTRODUCE SERVICE CORP. | — | $6.4K |
| 2026-04-24 | 其他含油籽仁 | S R SEED CO LTD | 孟加拉国 | $20.2K |
| 2026-04-24 | 其他含油籽仁 | S R SEED CO LTD | 孟加拉国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 其他含油籽仁 | GUANGDONG PROVINCIAL IMPROVED VARIETY INTRODUCE SERVICE CORP. | — | $7.6K |
| 2026-04-15 | 其他含油籽仁 | ASAHI AGRIA CO.,LTD KAMIKAWA RESEARCH FARM | — | $306 |
| 2026-04-15 | 其他含油籽仁 | ASAHI AGRIA CO.,LTD KAMIKAWA RESEARCH FARM | — | $285 |
| 2026-04-10 | 干芸豆 | FERT ASIA | 斯里兰卡 | $19.5K |
| 2026-04-09 | 其他含油籽仁 | SYNGENTA INDIA PRIVATE LTD | — | $86.5K |
| 2026-04-04 | 蔬菜种子 | S R SEED CO LTD | 孟加拉国 | $2.6K |