Hanoi Technology Materials Import Export Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư, xuất nhập khẩu vật tư kỹ thuật Hà Nội
14
进口笔数
0
出口笔数
$254.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101937409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ER25GK |
| 成立日期 | 2006-05-09 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 50, ngõ 91, phố Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần đầu tư, xuất nhập khẩu vật tư kỹ thuật Hà Nội |
| 企业英文名称 | ha noi technology materials import export investment joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ngách 50 Ngõ 91 Nguyễn Chí Thanh P.Láng Hạ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Mua bán, lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng thang máy. - Xử lý nước thải công nghiệp; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Dịch vụ tư vấn kỹ thuật, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực xây dựng, công nghiệp ( không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, kiểm toán); - Đầu tư, xây dựng, lắp đặt các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng cơ sở; san lấp mặt bằng, Trang trí nội, ngoại thất các công trình; - Dịch vụ khai thuê hải quan; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; - Kinh doanh dịch vụ ăn uống, nhà hàng, nhà nghỉ, khách sạn ( không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Kinh doanh các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, gốm sứ, mây tre đan; - Dịch vụ cho thuê kho, bãi; - Kinh doanh bất động sản; - Vận chuyển hành khách, vận tải, giao nhận hàng hoá đường thuỷ, đường bộ; - Mua bán, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu ô tô, săm lốp, phụ tùng ô tô, nguyên liệu thuốc lá, thuốc lá điếu các loại; - Kinh doanh đồ dùng cá nhân và gia đình; - Kinh doanh các mặt hàng nông, lâm hải sản (Trừ loại Nhà nước cấm); - Kinh doanh vật tư, máy móc, trang thiết bị, nguyên liệu, phụ liệu công nghiệp; - Kinh doanh các loại mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người), hoá chất và sản phẩm hoá chất ( trừ hoá chất Nhà nước cấm |
| 电话 | +842437736679 |
| 传真 | 7736679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 320642 | 硫化锌颜料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 720390 | 高纯铁制品 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283692 | 碳酸锶 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $236.8K |
| 中国台湾 | 1 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Union Titanium Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.7K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Alan Chemical Industries Ltd. | 中国 | 1 | $36.3K | 直接染料、还原染料 |
| Hefei Vast Source Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 其他阴离子表面活性剂、初级形态聚氯乙烯 |
| Meiqi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 钢铁粉末、高纯铁制品 |
| MAG-OXY CHEMICALS INC. | 中国台湾 | 1 | $17.4K | 固体烧碱 |
| Vast Source Chemical Industry Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 初级形态聚氯乙烯、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 硫化锌颜料 | ANHUI UNION TITANIUM ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-04-18 | 羧甲基纤维素 | ANHUI UNION TITANIUM ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2024-09-20 | 低塑聚氯乙烯板 | CHANGZHOU HUISU QINYE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-20 | 低塑聚氯乙烯板 | CHANGZHOU HUISU QINYE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-20 | 低塑聚氯乙烯板 | CHANGZHOU HUISU QINYE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-20 | 低塑聚氯乙烯板 | CHANGZHOU HUISU QINYE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHANGZHOU HUISU QINYE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHANGZHOU HUISU QINYE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-20 | 低塑聚氯乙烯板 | CHANGZHOU HUISU QINYE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHANGZHOU HUISU QINYE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |