SE Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN SE
20
进口笔数
0
出口笔数
$456.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317736166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7BHEP9 |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | Văn Phòng 02, Tầng 8 Toà nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN SE |
| 企业英文名称 | SE LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn Phòng 02, Tầng 8 Toà nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84966872065 |
| 邮箱 | logistics.se68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $305.1K |
| 韩国 | 4 | $85.4K |
| 马来西亚 | 1 | $23.5K |
| 英国 | 1 | $22.3K |
| 美国 | 1 | $20.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sahana Co., Ltd. | 日本 | 11 | $246.1K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
| LETHI Corp. | 韩国 | 3 | $65.0K | 零售清洁粉剂 |
| AWTC GmbH | 德国 | 1 | $38.8K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| HONG D ENTERPRISE | 马来西亚 | 1 | $23.5K | 其他食品制剂、水净化机械 |
| Haukorder Ltd. | 英国 | 1 | $22.3K | 零售清洁粉剂 |
| Shanghai Shine International Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $20.5K | 零售清洁粉剂、其他非酒精饮料 |
| Global-Link Express Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.4K | 皮肤清洁剂、其他食品制剂 |
| Etchugoudou Llc | 日本 | 1 | $20.2K | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 零售清洁粉剂 | ETCHUGOUDOU LLC | 日本 | $2.5K |
| 2023-09-05 | 零售清洁粉剂 | SAHANA CO LTD | 日本 | $14.3K |
| 2023-09-05 | 零售清洁粉剂 | Etchugoudou Llc | 日本 | $15.4K |
| 2023-09-05 | 零售清洁粉剂 | Etchugoudou Llc | 日本 | $2.3K |
| 2023-09-05 | 零售清洁粉剂 | SAHANA CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2023-08-31 | 零售清洁粉剂 | LETHI CORP ORATION | 韩国 | $4.6K |
| 2023-08-31 | 零售清洁粉剂 | LETHI Corp. | 韩国 | $17.1K |
| 2023-08-23 | 零售清洁粉剂 | HONG D ENTERPRISE | 马来西亚 | $8.4K |
| 2023-08-23 | 零售清洁粉剂 | HONG D ENTERPRISE | 马来西亚 | $11.4K |
| 2023-08-23 | 零售清洁粉剂 | HONG D ENTERPRISE | 马来西亚 | $3.7K |