AGAPECO TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGAPECO TRADING
1
进口笔数
8
出口笔数
$525
进口金额
$55.1K
出口金额
2024-08-07
最近进口
2024-01-08
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101986172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72XQ6BH |
| 成立日期 | 2021-05-14 |
| 联系地址 | Lô T-2A Đường số 4, Khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGAPECO TRADING |
| 企业英文名称 | AGAPECO TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô T-2A Đường số 4, Khu công nghiệp Long Hậu mở rộng, ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02835356263 |
| 邮箱 | hr@agapeco.vn |
| 官网 | agapeco.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $525 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $49.1K |
| 日本 | 1 | $35 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT INTERA LESTARI POLIMER | 印度尼西亚 | 1 | $525 | 天然聚合物、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agapeco Korea | 韩国 | 3 | $46.0K | 未煮意面 |
| THE NEW COMMONS LTD | 1 | $5.9K | 未煮意面 | |
| K. K. TRADING & CO. | 印度 | 3 | $3.1K | 其他植物产品、其他芸苔属蔬菜 |
| TW PLAN INC. | 中国台湾 | 1 | $35 | 未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 天然聚合物 | PT INTERA LESTARI POLIMER | 印度尼西亚 | $525 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 盐及氯化钠 | K. K. TRADING & CO. | 韩国 | $3.1K |
| 2023-11-07 | 盐及氯化钠 | K. K. TRADING & CO. | 韩国 | $23 |
| 2023-10-13 | 盐及氯化钠 | K K TRADING CO | 韩国 | $18 |
| 2023-05-16 | 未煮意面 | AGAPECO KOREA | 韩国 | $1.8K |
| 2023-05-16 | 未煮意面 | AGAPECO KOREA | 韩国 | $4.5K |
| 2023-05-16 | 未煮意面 | AGAPECO KOREA | 韩国 | $1.6K |
| 2023-05-16 | 未煮意面 | AGAPECO KOREA | 韩国 | $1.8K |
| 2023-05-16 | 未煮意面 | Agapeco Korea | 韩国 | $2.7K |
| 2023-05-16 | 未煮意面 | AGAPECO KOREA | 韩国 | $1.8K |
| 2023-05-16 | 未煮意面 | AGAPECO KOREA | 韩国 | $916 |