Phu Ngoc Export Bamboo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH mây tre đan xuất khẩu Phú Ngọc
12
进口笔数
121
出口笔数
$186.7K
进口金额
$3.12M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500436443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WH7B4B |
| 成立日期 | 2003-01-23 |
| 联系地址 | Khu Sốc, thôn Trình Viên, Xã Phú Túc, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÂY TRE ĐAN XUẤT KHẨU PHÚ NGỌC |
| 企业英文名称 | PHU NGỌC EXPORT BAMBOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Sốc, thôn Trình Viên, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842433788153 |
| 传真 | 02433788564 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $186.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 109 | $2.89M |
| 越南 | 3 | $115.1K |
| 意大利 | 1 | $48.4K |
| 巴西 | 2 | $48.2K |
| 印度 | 1 | $1.3K |
| 荷兰 | 2 | $151 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Z & X Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $148.1K | 1000伏以下灯座、非玻塑灯具零件 |
| JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 2 | $24.0K | 1000伏以下灯座、其他电路开关装置 |
| Arditi CN Electric (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lussiol | 法国 | 44 | $1.79M | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| JJA S.A. | 法国 | 44 | $793.5K | 其他寝具、其他纺织铺地制品 |
| Jja Department Trading | 法国 | 19 | $281.4K | 非植物编织品 |
| Tendance | 法国 | 5 | $118.5K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Lussiol | 越南 | 1 | $88.2K | 非植物编织品 |
| TENDANCE | 越南 | 1 | $14.0K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| Soiree Inc. | 3 | $13.5K | 植物纤维制品、非植物编织品 | |
| JJA Department Trading | 越南 | 1 | $13.0K | 非植物编织品 |
| Vinaika Infra | 印度 | 1 | $1.3K | 金属办公家具、非植物编织品 |
| J. Kersten B.V. | 荷兰 | 2 | $151 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 1000伏以下灯座 | JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-14 | 1000伏以下灯座 | JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-28 | 1000伏以下灯座 | JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-19 | 1000伏以下灯座 | JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-19 | 1000伏以下灯座 | JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-05-09 | 1000伏以下灯座 | JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-11-12 | 1000伏以下灯座 | ARDITI CN ELECTRIC (HUI ZHOU) CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-11-12 | 1000伏以下灯座 | ARDITI CN ELECTRIC (HUI ZHOU) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-02 | 1000伏以下灯座 | JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-07-02 | 1000伏以下灯座 | JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.6K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | LUSSIOL | 巴西 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | LUSSIOL | 巴西 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | LUSSIOL | 巴西 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | LUSSIOL | 巴西 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | LUSSIOL | 巴西 | $470 |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | LUSSIOL | 巴西 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | LUSSIOL | 巴西 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | LUSSIOL | 巴西 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | LUSSIOL | 巴西 | $719 |
| 2026-04-07 | 非植物编织品 | Jja Department Trading | 法国 | $12.5K |