Phu Ngoc Export Bamboo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 非植物编织品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH mây tre đan xuất khẩu Phú Ngọc

12
进口笔数
121
出口笔数
$186.7K
进口金额
$3.12M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $72.1K · 2 笔2023-10进口 $23.5K · 1 笔出口 $97.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.2K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 4 笔2024-07进口 $25.0K · 1 笔出口 $155.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 5 笔2024-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2025-05进口 $10.7K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 2 笔2025-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 3 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $49.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.7K · 1 笔出口 $60.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $72.1K · 2 笔2023-10进口 $23.5K · 1 笔出口 $97.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.2K · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 4 笔2024-07进口 $25.0K · 1 笔出口 $155.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 5 笔2024-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 4 笔2025-05进口 $10.7K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 2 笔2025-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 3 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $49.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.7K · 1 笔出口 $60.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0500436443
企查查编码QVN5WH7B4B
成立日期2003-01-23
联系地址Khu Sốc, thôn Trình Viên, Xã Phú Túc, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÂY TRE ĐAN XUẤT KHẨU PHÚ NGỌC
企业英文名称PHU NGỌC EXPORT BAMBOO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Sốc, thôn Trình Viên, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+842433788153
传真02433788564
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536611000伏以下灯座

出口

HS 编码产品
460290非植物编织品
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$186.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国109$2.89M
越南3$115.1K
意大利1$48.4K
巴西2$48.2K
印度1$1.3K
荷兰2$151

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Z & X Plastic Products Co., Ltd.中国9$148.1K1000伏以下灯座、非玻塑灯具零件
JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国2$24.0K1000伏以下灯座、其他电路开关装置
Arditi CN Electric (Huizhou) Co., Ltd.中国1$14.6K其他塑料管材、其他塑料制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lussiol法国44$1.79M非LED枝形吊灯、非LED电灯
JJA S.A.法国44$793.5K其他寝具、其他纺织铺地制品
Jja Department Trading法国19$281.4K非植物编织品
Tendance法国5$118.5K竹编篮筐、植物纤维制品
Lussiol越南1$88.2K非植物编织品
TENDANCE越南1$14.0K植物纤维制品、非植物编织品
Soiree Inc.3$13.5K植物纤维制品、非植物编织品
JJA Department Trading越南1$13.0K非植物编织品
Vinaika Infra印度1$1.3K金属办公家具、非植物编织品
J. Kersten B.V.荷兰2$151其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-141000伏以下灯座JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国$8.8K
2026-04-141000伏以下灯座JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国$8.8K
2026-01-281000伏以下灯座JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国$6.3K
2025-11-191000伏以下灯座JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$5.3K
2025-11-191000伏以下灯座JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$6.4K
2025-05-091000伏以下灯座JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$10.7K
2024-11-121000伏以下灯座ARDITI CN ELECTRIC (HUI ZHOU) CO LTD中国$12.1K
2024-11-121000伏以下灯座ARDITI CN ELECTRIC (HUI ZHOU) CO LTD中国$2.5K
2024-07-021000伏以下灯座JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$7.3K
2024-07-021000伏以下灯座JIANGMEN Z & X PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$17.6K

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非植物编织品LUSSIOL巴西$1.0K
2026-04-28非植物编织品LUSSIOL巴西$3.1K
2026-04-28非植物编织品LUSSIOL巴西$1.6K
2026-04-28非植物编织品LUSSIOL巴西$1.1K
2026-04-28非植物编织品LUSSIOL巴西$470
2026-04-28非植物编织品LUSSIOL巴西$4.9K
2026-04-28非植物编织品LUSSIOL巴西$2.3K
2026-04-28非植物编织品LUSSIOL巴西$1.6K
2026-04-28非植物编织品LUSSIOL巴西$719
2026-04-07非植物编织品Jja Department Trading法国$12.5K

相关企业 · 同类产品

Phu Ngoc Export Bamboo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →