Thien Bao Tien Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiên Bảo Tiến
72
进口笔数
1
出口笔数
$241.6K
进口金额
$276
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-06-21
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313170881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9YCSUA |
| 成立日期 | 2015-03-20 |
| 联系地址 | Số 104 Bàu Cát 1, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN BẢO TIẾN |
| 企业英文名称 | THIEN BAO TIEN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918164004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 30 | $110.8K |
| 瑞士 | 22 | $69.8K |
| 中国 | 30 | $38.1K |
| 德国 | 12 | $5.5K |
| 美国 | 3 | $5.4K |
| 西班牙 | 3 | $5.3K |
| 韩国 | 2 | $3.2K |
| 荷兰 | 2 | $1.7K |
| 瑞典 | 1 | $694 |
| 意大利 | 1 | $421 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $276 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens AG | 德国 | 41 | $162.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| Siemens AG | 新加坡 | 12 | $55.5K | 37.5瓦以下电机、电器装置零件 |
| SIEMENS AG | 中国香港 | 5 | $7.6K | 组合测量仪器、自动控制仪器 |
| 331d34b079e2f788974a498486b36fb6 | 3 | $5.4K | ||
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 3 | $5.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Trivum Technologies GmbH | 德国 | 1 | $1.5K | 音频放大器、未装壳扬声器 |
| Iridi.nl | 荷兰 | 1 | $966 | 电力控制板、其他半导体介质 |
| SIEMENS PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $866 | 电力控制板、电气信号装置 |
| Thinka B.V. | 荷兰 | 1 | $687 | 含CPU和I/O的ADP设备、数据处理机 |
| 8b6870f4bb54a4f1334648c41594a516 | 2 | $583 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Building Technologies | 美国 | 1 | $276 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | SIEMENS AG | 德国 | $51 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | SIEMENS AG | 德国 | $51 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | SIEMENS AG | 瑞士 | $606 |
| 2026-04-20 | 组合测量仪器 | SIEMENS AG | 中国 | $211 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | SIEMENS AG | 中国 | $84 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | SIEMENS AG | 罗马尼亚 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 组合测量仪器 | SIEMENS AG | 中国 | $211 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | SIEMENS AG | 中国 | $84 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | SIEMENS AG | 罗马尼亚 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | SIEMENS AG | 瑞士 | $606 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 静止变流器 | SIEMENS BUILDING TECHNOLOGIES | 美国 | $276 |