Saigon Engineering Control Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN Kỹ THUậT ĐIềU KHIểN
101
进口笔数
1
出口笔数
$2.38M
进口金额
$300
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-05-10
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311729807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DPBW5B |
| 成立日期 | 2012-04-17 |
| 联系地址 | 528 Song hành Xa Lộ Hà Nội, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN |
| 企业英文名称 | SAI GON ENGINEERING CONTROL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 528 Song hành Xa Lộ Hà Nội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84988091591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 848330 | 轴承座 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852692 | 无线电遥控器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.98M |
| 韩国 | 6 | $180.3K |
| 德国 | 33 | $154.3K |
| 印度 | 5 | $46.0K |
| 土耳其 | 4 | $13.6K |
| 列支敦士登 | 1 | $2.4K |
| 捷克 | 1 | $725 |
| 美国 | 1 | $630 |
| 意大利 | 1 | $620 |
| 新加坡 | 1 | $524 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.29M | 泵零件、无缝钢管 |
| Cangzhou Haolong Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $310.0K | 泵零件、其他钢铁管件 |
| Ningbo China-Base Landhau Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $234.6K | 陶瓷磨轮、其他塑料制品 |
| Chunghan TS Corporation | 韩国 | 6 | $223.4K | 矿物加工机零件、其他钢铁管件 |
| HBC Radiomatic GmbH | 德国 | 23 | $114.2K | 土方机械零件、其他电气开关 |
| SKS Hydraulic (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $95.2K | 泵零件、旋转排量泵 |
| Microtech Exports | 印度 | 4 | $44.9K | 阀门龙头、液压发动机 |
| Hebei Shuobao Construction Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 带配件增强橡胶管、无缝钢管 |
| SKS Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 泵零件、土方机械零件 |
| Consult-Import Export E.K. | 德国 | 3 | $10.2K | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HBC Radiomatic GmbH | 德国 | 1 | $300 | 土方机械零件、无线电遥控器 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 镍氢电池 | HBC Radiomatic GmbH | 德国 | $374 |
| 2026-06-19 | 钢铁铸件 | Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd. | 中国 | $465 |
| 2026-06-19 | 带配件增强橡胶管 | Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-19 | 其他钢铁管件 | Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-19 | 无缝钢管 | Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-19 | 钢铁铸件 | Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 其他钢铁管件 | Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 钢铁铸件 | Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd. | 中国 | $935 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁管件 | Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-19 | 无缝钢管 | Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-10 | 无线电遥控器 | HBC RADIOMATIC GMBH | 德国 | $300 |