Saigon Engineering Control Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN Kỹ THUậT ĐIềU KHIểN

101
进口笔数
1
出口笔数
$2.38M
进口金额
$300
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-05-10
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.3K · 3 笔出口 $300 · 1 笔2025-06进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $195.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $136.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.3K · 3 笔出口 $300 · 1 笔2025-06进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $195.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $136.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311729807
企查查编码QVN4DPBW5B
成立日期2012-04-17
联系地址528 Song hành Xa Lộ Hà Nội, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SÀI GÒN KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN
企业英文名称SAI GON ENGINEERING CONTROL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址528 Song hành Xa Lộ Hà Nội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84988091591
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
730719钢铁铸件
730439无缝钢管
400942带配件增强橡胶管
848330轴承座
730799其他钢铁管件
848420机械密封件
848120液压气压阀门
400829非板状硫化橡胶
841360旋转排量泵

出口

HS 编码产品
852692无线电遥控器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$1.98M
韩国6$180.3K
德国33$154.3K
印度5$46.0K
土耳其4$13.6K
列支敦士登1$2.4K
捷克1$725
美国1$630
意大利1$620
新加坡1$524

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd.中国32$1.29M泵零件、无缝钢管
Cangzhou Haolong Construction Machinery Co., Ltd.中国8$310.0K泵零件、其他钢铁管件
Ningbo China-Base Landhau Foreign Trade Co., Ltd.中国9$234.6K陶瓷磨轮、其他塑料制品
Chunghan TS Corporation韩国6$223.4K矿物加工机零件、其他钢铁管件
HBC Radiomatic GmbH德国23$114.2K土方机械零件、其他电气开关
SKS Hydraulic (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$95.2K泵零件、旋转排量泵
Microtech Exports印度4$44.9K阀门龙头、液压发动机
Hebei Shuobao Construction Equipment Mfg. Co., Ltd.中国1$37.0K带配件增强橡胶管、无缝钢管
SKS Hydraulic Technology Co., Ltd.中国1$10.4K泵零件、土方机械零件
Consult-Import Export E.K.德国3$10.2K带接头绝缘电线、其他测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HBC Radiomatic GmbH德国1$300土方机械零件、无线电遥控器

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25镍氢电池HBC Radiomatic GmbH德国$374
2026-06-19钢铁铸件Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd.中国$465
2026-06-19带配件增强橡胶管Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd.中国$4.7K
2026-06-19其他钢铁管件Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-19无缝钢管Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd.中国$11.7K
2026-06-19钢铁铸件Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-19其他钢铁管件Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-19钢铁铸件Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd.中国$935
2026-06-19其他钢铁管件Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-19无缝钢管Baoding Shuobao Commerce & Trading Co., Ltd.中国$7.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-10无线电遥控器HBC RADIOMATIC GMBH德国$300

相关企业 · 同类产品

Saigon Engineering Control Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →