JHB Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 平衡机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JHB VIệT NAM
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317650889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A4HGTB |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | Số nhà A4-24, Khu dân cư Khang An, Đường số 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JHB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JHB VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà A4-24, Khu dân cư Khang An, Đường số 4, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84914095429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903110 | 平衡机 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $961.1K |
| 意大利 | 6 | $87.7K |
| 中国台湾 | 8 | $12.4K |
| 美国 | 5 | $1.5K |
| 法国 | 1 | $437 |
| 瑞典 | 4 | $312 |
| 白俄罗斯 | 1 | $194 |
| 韩国 | 1 | $96 |
| 新加坡 | 1 | $80 |
| 德国 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 13ecb7668320b281df58d9b4022c4f81 | 40 | $951.8K | ||
| Snap-on Asia Mfg. (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $109.6K | 平衡机、手工带锯条 |
| Snap-on Equipment | 美国 | 1 | $2.4K | 测量仪器零件、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 平衡机 | SNAP-ON ASIA MFG (KUNSHAN) CO. LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-09 | 平衡机 | SNAP-ON ASIA MFG (KUNSHAN) CO. LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-09 | 平衡机 | SNAP-ON ASIA MFG (KUNSHAN) CO. LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-09 | 平衡机 | SNAP-ON ASIA MFG (KUNSHAN) CO. LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-09 | 气动旋转手动工具 | SNAP-ON ASIA MFG (KUNSHAN) CO. LTD. | 中国 | $750 |
| 2026-04-09 | 非液压车辆千斤顶 | SNAP-ON ASIA MFG (KUNSHAN) CO. LTD. | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-09 | 非液压车辆千斤顶 | SNAP-ON ASIA MFG (KUNSHAN) CO. LTD. | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-09 | 气动旋转手动工具 | SNAP-ON ASIA MFG (KUNSHAN) CO. LTD. | 中国 | $750 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | SNAP-ON EQUIPMENT | 意大利 | $991 |
| 2026-04-07 | 贱金属脚轮 | SNAP-ON EQUIPMENT | 意大利 | $222 |