Thuan Long Luxury Kitchen Equipment Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 燃气热水器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thiết Bị Bếp Cao Cấp Thuận Long
22
进口笔数
0
出口笔数
$466.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201151513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG0SNBG |
| 成立日期 | 2011-03-16 |
| 联系地址 | Xóm 7 (nhà ông Nguyễn Đăng Chuẩn), Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ BẾP CAO CẤP THUẬN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842258843328 |
| 邮箱 | bepthuanlong@gmail.com |
| 官网 | bepthuanlong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841911 | 燃气热水器 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841460 | 通风罩 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $466.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 16 | $316.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Binzhou Boxing Maigepengke Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $132.7K | 燃气热水器、钢铁制非电器零件 |
| Binzhou Boxing Maigepengke Intelligence Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $17.1K | 燃气热水器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 燃气热水器 | BINZHOU BOXING MAIGEPENGKE INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-07 | 钢铁制非电器零件 | BINZHOU BOXING MAIGEPENGKE INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-07 | 燃气热水器 | BINZHOU BOXING MAIGEPENGKE INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-07 | 燃气热水器 | BINZHOU BOXING MAIGEPENGKE INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-07 | 燃气热水器 | BINZHOU BOXING MAIGEPENGKE INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-07 | 钢铁制非电器零件 | BINZHOU BOXING MAIGEPENGKE INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-01-07 | 其他铝制品 | BINZHOU BOXING MAIGEPENGKE INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-01-07 | 其他铝制品 | BINZHOU BOXING MAIGEPENGKE INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $975 |
| 2025-12-02 | 燃气热水器 | BINZHOU BOXING MAIGEPENGKE INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-02 | 燃气热水器 | BINZHOU BOXING MAIGEPENGKE INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |