Yulung Paint Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YULUNG PAINT MANUFACTURING (VIệT NAM)
26
进口笔数
0
出口笔数
$469.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603395106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGMRC55 |
| 成立日期 | 2016-07-22 |
| 联系地址 | Lô 104/6-2, đường 4, KCN AMATA, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YULUNG PAINT MANUFACTURING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | YULUNG PAINT MANUFACTURING (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | jerry.ho@kingcatpaint.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 431.6287亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 26 | $418.8K |
| 韩国 | 7 | $17.3K |
| 德国 | 4 | $15.8K |
| 美国 | 6 | $7.4K |
| 日本 | 8 | $4.9K |
| 中国 | 4 | $2.7K |
| 马来西亚 | 3 | $1.4K |
| 西班牙 | 3 | $770 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHULIN CHEMICAL TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 26 | $431.3K | 其他丙烯酸聚合物、其他粘合剂≤1kg |
| Zhulin Chemical Technology Ltd. | 韩国 | 7 | $17.3K | 玻璃粉/粒 |
| Zhulin Chemical Technology Ltd. | 美国 | 6 | $7.4K | 非轻质石油 |
| Zhulin Chemical Technology Ltd. | 德国 | 3 | $6.4K | 纺织染色助剂 |
| Zhulin Chemical Technology Ltd. | 日本 | 8 | $4.9K | 聚丙烯短纤、其他着色制剂 |
| Zhulin Chemical Technology Ltd. | 马来西亚 | 3 | $1.4K | 其他化学制剂 |
| Zhulin Chemical Technology Ltd. | 西班牙 | 2 | $424 | 其他矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | ZHULIN CHEMICAL TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $83 |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | ZHULIN CHEMICAL TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $83 |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | ZHULIN CHEMICAL TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $83 |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | ZHULIN CHEMICAL TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $83 |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHULIN CHEMICAL TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHULIN CHEMICAL TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHULIN CHEMICAL TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHULIN CHEMICAL TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHULIN CHEMICAL TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $16.1K |
| 2026-04-20 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHULIN CHEMICAL TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $458 |