KOV VINA Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KOV VINA
3
进口笔数
9
出口笔数
$250
进口金额
$144.2K
出口金额
2025-05-13
最近进口
2025-10-13
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603871309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3MQ8X2 |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | Hẻm số 1676, Quốc Lộ 51, KP. Long Khánh 3, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KOV VINA |
| 企业英文名称 | KOV VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9A Quốc Lộ 51, tổ 1, KP. Thiên Bình, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0989426168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $150 |
| 中国 | 2 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $101.1K |
| 越南 | 2 | $43.0K |
| 美国 | 1 | $74 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $150 | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Reliance Global Trading Inc. | 加拿大 | 2 | $100 | 其他车辆、贱金属配件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Box Ful Storage Technology Holding | 韩国 | 5 | $88.2K | 金属办公家具、其他钢铁制品 |
| Fresh Straw LLC | 美国 | 2 | $43.0K | 非数控金属冲孔机 |
| Box Ful Storage Technology Holding (KR) Ltd. | 韩国 | 1 | $12.9K | 金属办公家具 |
| Roy Huang | 加拿大 | 1 | $74 | 非机动车零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 非机动车零件 | RELIANCE GLOBAL TRADING INC | 中国 | $16 |
| 2025-05-13 | 贱金属配件 | RELIANCE GLOBAL TRADING INC | 中国 | $34 |
| 2025-05-13 | 非机动车零件 | RELIANCE GLOBAL TRADING INC | 中国 | $16 |
| 2025-05-13 | 贱金属配件 | RELIANCE GLOBAL TRADING INC | 中国 | $34 |
| 2024-10-14 | 其他车辆 | YAMAUCHI CO LTD | 日本 | $150 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 非数控金属冲孔机 | FRESH STRAW LLC | 越南 | $21.5K |
| 2025-07-21 | 非数控金属冲孔机 | FRESH STRAW LLC | 越南 | $21.5K |
| 2025-05-28 | 金属办公家具 | BOX FUL STORAGE TECHNOLOGY HOLDING | 韩国 | $1.7K |
| 2025-05-28 | 金属办公家具 | BOX FUL STORAGE TECHNOLOGY HOLDING | 韩国 | $2.1K |
| 2025-05-28 | 金属办公家具 | BOX FUL STORAGE TECHNOLOGY HOLDING | 韩国 | $524 |
| 2025-05-28 | 金属办公家具 | BOX FUL STORAGE TECHNOLOGY HOLDING | 韩国 | $5.1K |
| 2025-05-28 | 金属办公家具 | BOX FUL STORAGE TECHNOLOGY HOLDING | 韩国 | $977 |
| 2025-05-28 | 金属办公家具 | BOX FUL STORAGE TECHNOLOGY HOLDING | 韩国 | $1.4K |
| 2025-01-17 | 金属办公家具 | Box Ful Storage Technology Holding | 韩国 | $22.3K |
| 2025-01-17 | 金属办公家具 | BOX FUL STORAGE TECHNOLOGY HOLDING | 韩国 | $662 |