Le Gia Kim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lê GIA KIM
12
进口笔数
0
出口笔数
$226.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317028043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RUW5EN |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Số 1, Đường Lê Đình Thám, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ GIA KIM |
| 企业英文名称 | LE GIA KIM LIABILITY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Đường Lê Đình Thám, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84979717935 |
| 邮箱 | legiakim2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710491 | 其他加工钻石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $221.8K |
| 泰国 | 2 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANYA GEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | 4 | $188.6K | 非工业钻石、其他加工钻石 |
| Abhinandan Exports Co., Ltd. | 印度 | 5 | $27.3K | 非工业钻石、工业钻石 |
| Zairra Jewels Ltd. | 印度 | 2 | $7.0K | 非工业钻石、其他加工钻石 |
| MANYA GEMS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $4.1K | 其他加工钻石 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $270 |
| 2026-01-05 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $266 |
| 2026-01-05 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $235 |
| 2026-01-05 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $487 |
| 2026-01-05 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $730 |
| 2026-01-05 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $382 |
| 2026-01-05 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $487 |
| 2026-01-05 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $487 |
| 2025-12-12 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $189 |
| 2025-12-12 | 非工业钻石 | ZAIRRA JEWELS LTD | 印度 | $490 |