Tomita Pharmaceutical Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM TOMITA VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$379.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109822720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGF8DQC5 |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Center Building, số 01, đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TOMITA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOMITA PHARMACEUTICAL VIETNAM CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Center Building, số 01, đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931109138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 521.556亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $377.0K |
| 印度 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YPTECH Co., Ltd. | 日本 | 6 | $160.9K | 粘土及膨润土 |
| Tomita Co., Ltd. | 日本 | 7 | $59.9K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Japan Nutrition Co., Ltd. | 日本 | 3 | $57.0K | 猫狗饲料 |
| Shoka Pharmacy Co., Ltd. | 日本 | 2 | $56.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Nichiban (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $17.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Kaiku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.6K | 医用敷料 |
| Nakanihon Capsule Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.3K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Zuiko Medical Corporation | 日本 | 2 | $3.7K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Tomita India Private Ltd. | 印度 | 1 | $2.2K | 焊接机零件、磨石 |
| Radix Electrosystems Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $216 | 第90章仪器零件、组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | Japan Nutrition Co., Ltd. | 日本 | $15.0K |
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | Japan Nutrition Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-02-02 | 猫狗饲料 | Shoka Pharmacy Co., Ltd. | 日本 | $31.2K |
| 2025-12-19 | 粘土及膨润土 | YPTECH CO LTD | 日本 | $18.9K |
| 2025-12-19 | 粘土及膨润土 | YPTECH CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2025-12-19 | 粘土及膨润土 | YPTECH CO LTD | 日本 | $800 |
| 2025-12-19 | 粘土及膨润土 | YPTECH CO LTD | 日本 | $880 |
| 2025-12-09 | 粘土及膨润土 | YPTECH CO LTD | 日本 | $13.2K |
| 2025-10-28 | 粘土及膨润土 | YPTECH CO LTD | 日本 | $24.0K |
| 2025-10-02 | 猫狗粮 | TOMITA PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $2.8K |