Minh Anh Construction & Trading Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư THươNG MạI Và XâY DựNG MINH ANH
7
进口笔数
1
出口笔数
$30.7K
进口金额
$60
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-05-15
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101718277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQPT30U |
| 成立日期 | 2005-06-07 |
| 联系地址 | Xóm Thượng, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02439654735 |
| 邮箱 | hoahoang77@gmail.com |
| 传真 | 02438834818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $30.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| You & Me Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.4K | 化妆粉、其他护肤品 |
| Nexxen Cosmetic | 韩国 | 1 | $8.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| THE LAMY CO., LTD. | 1 | $5.6K | 化妆粉、其他护肤品 | |
| The Lamy Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.9K | 化妆粉、其他护肤品 |
| Paulmedi Corp | 韩国 | 1 | $1.9K | 润滑油添加剂 |
| You & Me Cosmetic Ltd. | 韩国 | 1 | $668 | 其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cattral Park | 韩国 | 1 | $60 | 其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | Nexxen Cosmetic | 韩国 | $578 |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | Nexxen Cosmetic | 韩国 | $270 |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | Nexxen Cosmetic | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | Nexxen Cosmetic | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 皮肤清洁剂 | Nexxen Cosmetic | 韩国 | $270 |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | Nexxen Cosmetic | 韩国 | $578 |
| 2026-02-02 | 化妆粉 | THE LAMY CO., LTD. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-02-02 | 皮肤清洁剂 | THE LAMY CO., LTD. | 韩国 | $930 |
| 2026-02-02 | 化妆粉 | THE LAMY CO., LTD. | 韩国 | $252 |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | THE LAMY CO., LTD. | 韩国 | $472 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 其他木制品 | CATTRAL PARK (214 23 70588) | 韩国 | $60 |