International Mechanical Electric & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Và Công Nghệ Quốc Tế
6
进口笔数
0
出口笔数
$440.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106149994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TUV1T1 |
| 成立日期 | 2013-04-11 |
| 联系地址 | Số 174, ngõ 95, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02462914379 |
| 邮箱 | imet.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $440.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $221.2K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Zhejiang Jinko Energy Storage Co., Ltd. | 中国 | 2 | $184.1K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Deqing Huazhijie Railing & Fencing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| 6fbbda55d8eb7b01cbebd3d0949585b2 | 1 | $95 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | DEQING HUAZHIJIE RAILING & FENCING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | DEQING HUAZHIJIE RAILING & FENCING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | DEQING HUAZHIJIE RAILING & FENCING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-09-23 | 其他电气开关 | SHENZHEN ENVICOOL TECHNOLOGY C | 中国 | $15 |
| 2025-09-23 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN ENVICOOL TECHNOLOGY C | 中国 | $5 |
| 2025-09-23 | 电力控制板 | SHENZHEN ENVICOOL TECHNOLOGY C | 中国 | $75 |
| 2025-07-28 | 静止变流器 | ZHEJIANG JINKO ENERGY STORAGE CO LTD | 中国 | $63.1K |
| 2025-07-11 | 组合测量仪器 | ZHEJIANG JINKO ENERGY STORAGE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-07-11 | 1000伏以下保险丝 | ZHEJIANG JINKO ENERGY STORAGE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-07-11 | 带接头绝缘电线 | ZHEJIANG JINKO ENERGY STORAGE CO LTD | 中国 | $0 |