HANA EQUIPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 农用充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THIếT Bị HANA
4
进口笔数
0
出口笔数
$58.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402148207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP8HX3Q |
| 成立日期 | 2022-05-16 |
| 联系地址 | 109 Phạm Tứ, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ HANA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 26 Trần Quốc Thảo, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh" vào mục "ngành nghề kinh doanh chưa khớp mã với hệ thống ngành nghề kinh tế Việt Nam 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84981121915 |
| 邮箱 | thietbihana.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $58.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN WANDA TYRE GROUP CO LTD | 中国 | 2 | $35.3K | 摩托车充气轮胎、轻型商用车轮胎 |
| CHAOYANG HUAXING WANDA IMPORT & EXPORT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $23.2K | 车辆内胎、其他橡胶轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 农用充气轮胎 | TIANJIN WANDA TYRE GROUP CO LTD | 中国 | $359 |
| 2025-11-26 | 农用充气轮胎 | TIANJIN WANDA TYRE GROUP CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-11-26 | 轻型商用车轮胎 | TIANJIN WANDA TYRE GROUP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-26 | 农用充气轮胎 | TIANJIN WANDA TYRE GROUP CO LTD | 中国 | $552 |
| 2025-11-26 | 农用充气轮胎 | TIANJIN WANDA TYRE GROUP CO LTD | 中国 | $719 |
| 2025-11-26 | 轻型商用车轮胎 | TIANJIN WANDA TYRE GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-26 | 公交卡车轮胎 | TIANJIN WANDA TYRE GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-26 | 农用充气轮胎 | TIANJIN WANDA TYRE GROUP CO LTD | 中国 | $856 |
| 2025-11-26 | 轻型商用车轮胎 | TIANJIN WANDA TYRE GROUP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-26 | 农用充气轮胎 | TIANJIN WANDA TYRE GROUP CO LTD | 中国 | $358 |