Kaleidos Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 LED发光二极管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KALEIDOS
73
进口笔数
2
出口笔数
$361.9K
进口金额
$40.5K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2025-02-21
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317120320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS912KBN |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | 64/13/5A Nguyên Hồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KALEIDOS |
| 企业英文名称 | KALEIDOS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/13/5A Nguyên Hồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84977178594 |
| 邮箱 | support@kaleidos.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852910 | 天线及发射器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $300.3K |
| 日本 | 7 | $29.6K |
| 马来西亚 | 2 | $24.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $3.5K |
| 中国香港 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 5 | $1.6K |
| 新加坡 | 1 | $207 |
| 菲律宾 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $40.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $198.4K | 大功率晶体管、多层陶瓷电容 |
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 7 | $76.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $47.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Hangzhou Youte Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 静止变流器、焊接机零件 |
| Chengdu Ebyte Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| PANDA TECH HK LTD | 中国香港 | 1 | $4.4K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Sky Foundation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Darkoo Optics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 塑料灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen Hi-Link Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 静止变流器、其他电子IC |
| LXW Electronic (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $40.5K | 电气信号装置、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | LED发光二极管 | WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 马来西亚 | $16.1K |
| 2026-02-09 | 静止变流器 | Hangzhou Youte Power Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-02-09 | 静止变流器 | Hangzhou Youte Power Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-09 | LED发光二极管 | WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 马来西亚 | $8.6K |
| 2026-02-09 | 静止变流器 | Hangzhou Youte Power Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-15 | LED发光二极管 | Sky Foundation Technology Co., Ltd. | 中国 | $907 |
| 2026-01-09 | 未装配光学元件 | Darkoo Optics Co., Ltd. | 中国 | $157 |
| 2025-12-03 | 其他电路开关装置 | PANDA TECH HK LTD | 中国 | $23 |
| 2025-12-03 | LED发光二极管 | PANDA TECH HK LTD | 中国 | $8 |
| 2025-12-03 | 可变电阻器 | PANDA TECH HK LTD | 中国 | $85 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 电气信号装置 | Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $27 |
| 2025-02-21 | 电气信号装置 | Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $169 |
| 2025-02-21 | LED发光二极管 | Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.2K |
| 2025-02-21 | 电气信号装置 | Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.5K |
| 2025-02-21 | 电气信号装置 | Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $171 |
| 2025-02-21 | 电气信号装置 | Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $64 |
| 2025-02-21 | 电气信号装置 | Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $73 |
| 2025-02-21 | 电气信号装置 | Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $571 |
| 2025-02-21 | 电气信号装置 | Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $109 |
| 2025-02-21 | 电气信号装置 | Quadrep Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $571 |