Tai Hsun Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

17
进口笔数
169
出口笔数
$163.0K
进口金额
$812.1K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-23
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $444 · 2 笔2023-11进口 $46.0K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $632 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $602 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-08进口 $458 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 6 笔2024-10进口 $396 · 2 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $31.5K · 13 笔2024-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $23.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 8 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.5K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2025-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-09进口 $22.7K · 1 笔出口 $91.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-11进口 $21.1K · 1 笔出口 $47.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 15 笔2026-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $25.8K · 9 笔2026-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $16.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $444 · 2 笔2023-11进口 $46.0K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $632 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $602 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-08进口 $458 · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 6 笔2024-10进口 $396 · 2 笔出口 $10.5K · 5 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $31.5K · 13 笔2024-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $23.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 8 笔2025-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.5K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2025-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-09进口 $22.7K · 1 笔出口 $91.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-11进口 $21.1K · 1 笔出口 $47.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 15 笔2026-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $25.8K · 9 笔2026-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $16.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号2300989500
企查查编码QVNX5PBX34
成立日期2017-07-18
联系地址Khu Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAI HSUN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, TP Bắc Ninh
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84967291138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
850440静止变流器
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
841370其他离心泵
841381其他泵和提升机
841939工业干燥机
842199过滤净化器零件
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
392510300升以上塑料容器
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
391740塑料管件
854449绝缘电线
842139气体过滤机械
391729其他硬塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$163.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南168$809.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GTTV TOP Co., Ltd.中国8$104.0K聚碳酸酯、其他风扇
Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国2$46.0K非办公金属家具、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国7$12.9K电力控制板、其他钢铁制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南89$636.9K铜铸件、精炼铜管件
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南55$79.8K其他钢铁制品、其他铝制品
I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam)越南11$67.5K电器装置零件、印刷标签
Fancy Industry Co., Ltd.越南6$19.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$4.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$3.5K其他钢铁制品、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23气体发生器GTTV TOP Co., Ltd.中国$500
2026-06-23其他钢铁结构体GTTV TOP Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-23其他钢铁制品GTTV TOP Co., Ltd.中国$225
2026-06-23土方机械零件GTTV TOP Co., Ltd.中国$300
2026-06-23炉用燃烧器GTTV TOP Co., Ltd.中国$3.4K
2026-05-07其他风扇GTTV TOP Co., Ltd.中国$600
2026-05-07气体过滤机械GTTV TOP Co., Ltd.中国$3.0K
2026-02-11金属增强橡胶管GTTV TOP Co., Ltd.中国$175
2026-02-11其他钢铁制品GTTV TOP Co., Ltd.中国$30
2026-02-11其他风扇GTTV TOP Co., Ltd.中国$500

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23贱金属配件Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$975
2026-06-23钢铁螺钉螺栓Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$201
2026-06-23贱金属配件Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-22贱金属配件Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$975
2026-06-22钢铁螺钉螺栓Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$201
2026-06-22贱金属配件Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-13300升以上塑料容器Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-12300升以上塑料容器Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-06钢铁螺钉螺栓Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$161
2026-06-06贱金属配件Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Tai Hsun Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →