Tai Hsun Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
17
进口笔数
169
出口笔数
$163.0K
进口金额
$812.1K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-23
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300989500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5PBX34 |
| 成立日期 | 2017-07-18 |
| 联系地址 | Khu Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAI HSUN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84967291138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $163.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 168 | $809.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GTTV TOP Co., Ltd. | 中国 | 8 | $104.0K | 聚碳酸酯、其他风扇 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.0K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $12.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 89 | $636.9K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $79.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $67.5K | 电器装置零件、印刷标签 |
| Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.5K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 气体发生器 | GTTV TOP Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁结构体 | GTTV TOP Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | GTTV TOP Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-23 | 土方机械零件 | GTTV TOP Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-23 | 炉用燃烧器 | GTTV TOP Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-07 | 其他风扇 | GTTV TOP Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-05-07 | 气体过滤机械 | GTTV TOP Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-11 | 金属增强橡胶管 | GTTV TOP Co., Ltd. | 中国 | $175 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | GTTV TOP Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-02-11 | 其他风扇 | GTTV TOP Co., Ltd. | 中国 | $500 |
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 贱金属配件 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $975 |
| 2026-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-06-23 | 贱金属配件 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 贱金属配件 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $975 |
| 2026-06-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-06-22 | 贱金属配件 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-13 | 300升以上塑料容器 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-12 | 300升以上塑料容器 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-06 | 钢铁螺钉螺栓 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-06 | 贱金属配件 | Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |