Thang Loi Sai Gon Export Import Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thắng Lợi - Sài Gòn

24
进口笔数
129
出口笔数
$505.1K
进口金额
$1.23M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-19
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 8 笔2024-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-05进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 4 笔2024-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-09进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.6K · 1 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-11进口 $85.0K · 2 笔出口 $39.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔2025-01进口 $42.5K · 1 笔出口 $73.5K · 4 笔2025-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-03进口 $61.1K · 2 笔出口 $39.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $19.0K · 1 笔出口 $42.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 7 笔2025-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $34.0K · 5 笔2025-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $105.1K · 7 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.5K · 1 笔出口 $51.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 6 笔2026-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $15.2K · 5 笔2026-06进口 $54.9K · 3 笔出口 $85.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $11.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 8 笔2024-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-05进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 4 笔2024-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $11.3K · 3 笔2024-09进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.6K · 1 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-11进口 $85.0K · 2 笔出口 $39.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 2 笔2025-01进口 $42.5K · 1 笔出口 $73.5K · 4 笔2025-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-03进口 $61.1K · 2 笔出口 $39.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $19.0K · 1 笔出口 $42.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 7 笔2025-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $34.0K · 5 笔2025-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $105.1K · 7 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.5K · 1 笔出口 $51.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 6 笔2026-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $15.2K · 5 笔2026-06进口 $54.9K · 3 笔出口 $85.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号0312274327
企查查编码QVNBKMKK0P
成立日期2013-05-13
联系地址Số 76/2/2 đường Phùng Tá Chu, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG LỢI - SÀI GÒN
企业英文名称THANG LOI - SAI GON EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 76/2/2 đường Phùng Tá Chu, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+842836203192
邮箱ketoantlsg@gmail.com
传真02836203913
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
450190加工软木废料
400270EPDM橡胶
391000初级硅氧烷
293399其他杂环化合物
391290其他纤维素衍生物
400259丙烯腈-丁二烯橡胶

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$301.0K
中国17$204.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国32$692.8K
日本97$533.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡7$301.0K车身零件、汽车座椅零件
Yunnan Muyi Technology Development Co., Ltd.中国11$181.9K加工软木废料
Foshan Tianbao Li Silicon Engineering Technology Co., Ltd.中国2$14.2K初级硅氧烷、聚合物胶粘剂
Xiamen Amity Industry & Trade Co., Ltd.中国1$4.4K其他无环单胺、其他羧酸衍生物
Anhui Dongjue Silicone Co., Ltd.中国1$1.6K初级硅氧烷、橡胶促进剂
MH Industrial Corporation Co., Ltd.中国1$1.4K非离子表面活性剂、油漆颜料
Shandong Dawn Special Elastomer Materials Co., Ltd.中国1$605丙烯腈-丁二烯橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coda Resources Ltd.美国32$692.8K非泡沫橡胶密封件、塑料卫浴器具
Komeri Co., Ltd.越南97$533.8K加工大理石制品、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29加工软木废料Yunnan Muyi Technology Development Co., Ltd.中国$7.1K
2026-06-29初级硅氧烷Anhui Dongjue Silicone Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-04EPDM橡胶Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.日本$46.1K
2026-05-27加工软木废料Yunnan Muyi Technology Development Co., Ltd.中国$5.3K
2026-05-27加工软木废料Yunnan Muyi Technology Development Co., Ltd.中国$10.8K
2026-03-02EPDM橡胶Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.日本$42.5K
2026-01-27初级硅氧烷Foshan Tianbao Li Silicon Engineering Technology Co., Ltd.中国$4.0K
2025-12-10加工软木废料YUNNAN MUYI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$8.7K
2025-12-10加工软木废料Yunnan Muyi Technology Development Co., Ltd.中国$8.7K
2025-11-13初级硅氧烷FOSHAN TIAN BAO LI SILICON ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Coda Resources Ltd.美国$395
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Coda Resources Ltd.美国$200
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Coda Resources Ltd.美国$1.9K
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Coda Resources Ltd.美国$4
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Coda Resources Ltd.美国$300
2026-06-19其他塑料制品Coda Resources Ltd.美国$5.3K
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Coda Resources Ltd.美国$630
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Coda Resources Ltd.美国$1.4K
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Coda Resources Ltd.美国$3.7K
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Coda Resources Ltd.美国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Thang Loi Sai Gon Export Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →