Thang Loi Sai Gon Export Import Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thắng Lợi - Sài Gòn
20
进口笔数
117
出口笔数
$434.1K
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312274327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKMKK0P |
| 成立日期 | 2013-05-13 |
| 联系地址 | Số 76/2/2 đường Phùng Tá Chu, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG LỢI - SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 76/2/2 đường Phùng Tá Chu, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842836203192 |
| 邮箱 | ketoantlsg@gmail.com |
| 传真 | 02836203913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 450190 | 加工软木废料 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $254.9K |
| 中国 | 14 | $179.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $626.7K |
| 日本 | 87 | $499.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $254.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Yunnan Muyi Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $158.6K | 加工软木废料 |
| Foshan Tianbao Li Silicon Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 初级硅氧烷、聚合物胶粘剂 |
| Xiamen Amity Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他无环单胺、其他羧酸衍生物 |
| MH Industrial Corporation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非离子表面活性剂、其他墨水 |
| Shandong Dawn Special Elastomer Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $605 | 丙烯腈-丁二烯橡胶、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coda Resources Ltd. | 美国 | 30 | $626.7K | 非泡沫橡胶密封件、塑料卫浴器具 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 87 | $499.8K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | EPDM橡胶 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $42.5K |
| 2026-01-27 | 初级硅氧烷 | FOSHAN TIAN BAO LI SILICON ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-10 | 加工软木废料 | YUNNAN MUYI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-12-10 | 加工软木废料 | YUNNAN MUYI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-11-13 | 初级硅氧烷 | FOSHAN TIAN BAO LI SILICON ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-13 | 初级硅氧烷 | FOSHAN TIAN BAO LI SILICON ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-13 | 初级硅氧烷 | FOSHAN TIAN BAO LI SILICON ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-28 | 加工软木废料 | YUNNAN MUYI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-10-28 | 加工软木废料 | YUNNAN MUYI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-07-02 | 加工软木废料 | YUNNAN MUYI TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.5K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $948 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CODA RESOURCES LTD | 美国 | $485 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CODA RESOURCES LTD | 美国 | $428 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CODA RESOURCES LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CODA RESOURCES LTD | 美国 | $887 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CODA RESOURCES LTD | 美国 | $1.4K |