Asia Import Export Solution & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 硫化橡胶避孕套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIảI PHáP XUấT NHậP KHẩU á CHâU
23
进口笔数
8
出口笔数
$312.7K
进口金额
$114.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-03-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108135355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BMU61E |
| 成立日期 | 2018-01-16 |
| 联系地址 | Lô 7, liền kề 23 đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP XUẤT NHẬP KHẨU Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 18-13, Khu ĐTM Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | 0906164986 |
| 邮箱 | xnkachau2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 22 | $307.0K |
| 韩国 | 1 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $114.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARE LATEX SDN BHD | 马来西亚 | 22 | $307.0K | 硫化橡胶避孕套、其他护肤品 |
| I Love Safe Corp. (ILS Corp.) | 韩国 | 1 | $5.7K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngbaene | 韩国 | 8 | $114.3K | 其他冷冻水果坚果、未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | CARE LATEX SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | CARE LATEX SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 硫化橡胶避孕套 | CARE LATEX SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
| 2026-04-13 | 硫化橡胶避孕套 | CARE LATEX SDN BHD | 马来西亚 | $8.9K |
| 2026-04-13 | 硫化橡胶避孕套 | CARE LATEX SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
| 2026-04-13 | 硫化橡胶避孕套 | CARE LATEX SDN BHD | 马来西亚 | $8.9K |
| 2026-02-25 | 硫化橡胶避孕套 | CARE LATEX SDN BHD | 马来西亚 | $8.9K |
| 2026-02-25 | 硫化橡胶避孕套 | CARE LATEX SDN BHD | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-02-25 | 硫化橡胶避孕套 | CARE LATEX SDN BHD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2026-02-25 | 硫化橡胶避孕套 | CARE LATEX SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 未煮意面 | YOUNGBAENE | 韩国 | $10.9K |
| 2025-03-05 | 未煮意面 | YOUNGBAENE | 韩国 | $3.6K |
| 2025-03-05 | 未煮意面 | YOUNGBAENE | 韩国 | $7.2K |
| 2025-01-03 | 未煮意面 | YOUNGBAENE | 韩国 | $24.3K |
| 2024-12-18 | 未煮意面 | YOUNGBAENE | 韩国 | $3.5K |
| 2024-12-18 | 未煮意面 | YOUNGBAENE | 韩国 | $7.0K |
| 2024-07-20 | 未煮意面 | YOUNGBAENE | 韩国 | $4.2K |
| 2024-07-20 | 未煮意面 | YOUNGBAENE | 韩国 | $4.7K |
| 2024-04-05 | 未煮意面 | YOUNGBAENE | 韩国 | $9.3K |
| 2023-10-10 | 未煮意面 | YOUNGBAENE | 韩国 | $9.3K |