Khang Huy Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 733 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHANG HUY VINA
0
进口笔数
733
出口笔数
$0
进口金额
$33.20M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601019016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y4848G |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | Lô A16, Cụm Công nghiệp Phùng Nguyên, Xã Phùng Nguyên, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG HUY VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A16 Cụm công nghiệp Hợp Hải Kinh Kệ, Xã Phùng Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84912001810 |
| 邮箱 | hatrongtrieu69@gmail.com |
| 官网 | plywoodkhanghuy.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 440132 | 燃料木块 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 507 | $29.86M |
| 韩国 | 143 | $1.63M |
| 马来西亚 | 47 | $895.5K |
| 柬埔寨 | 23 | $613.2K |
| 泰国 | 9 | $168.6K |
| 中国香港 | 4 | $41.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | 442 | $28.16M | 其他薄木板、其他涂布纸 |
| BE Packaging & Logistic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 47 | $895.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Fine Flooring (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $516.7K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Fillus Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $472.1K | 热带木胶合板、燃料木块 |
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $432.9K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Kunnathan Wood Products | 印度 | 12 | $381.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Woo Shin Special Packaging Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $376.9K | 热带木胶合板 |
| Auro Sundram Ply & Door Private Ltd. | 印度 | 8 | $297.2K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Miracle Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $232.7K | 热带木胶合板、针叶木面LVL |
| PTK Wood Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $168.6K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 733)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Fillus Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Fillus Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Fillus Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 热带木胶合板 | Fillus Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 其他薄木板 | CENTURY PLYBOARDS (I) LTD | 印度 | $57.6K |
| 2026-04-18 | 热带木胶合板 | Fillus Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 热带木胶合板 | Fillus Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-18 | 热带木胶合板 | Fillus Co., Ltd. | 韩国 | $545 |
| 2026-04-18 | 热带木胶合板 | Fillus Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 热带木胶合板 | Fillus Co., Ltd. | 韩国 | $518 |