GLOBAL NEW VITALITY CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SứC SốNG MớI TOàN CầU
8
进口笔数
0
出口笔数
$81.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106818500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AJH53V |
| 成立日期 | 2015-04-10 |
| 联系地址 | Phòng 2207, Tầng 22, Tòa C2, D'capitale 119 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỨC SỐNG MỚI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL NEW VITALITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2207, Tầng 22, Tòa C2, D'capitale 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +842462605429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 286亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $81.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | 4 | $66.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Seung Guang International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| ER CO., LTD. | 韩国 | 1 | $4.1K | 工业清洁制剂、非农用喷雾器具 |
| Aaronsstaff Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他护肤品 | SEUNG GUANG INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2025-03-27 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-03-27 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $14.6K |
| 2024-08-19 | 其他护肤品 | ER CO., LTD. | 韩国 | $4.1K |
| 2024-08-15 | 其他护肤品 | SEUNG GUANG INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2024-01-22 | 其他护肤品 | AARONSSTAFF CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-07-27 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2023-05-04 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2023-05-04 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2023-02-23 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $3.2K |