Genki Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GENKI VIệT NAM

2
进口笔数
47
出口笔数
$18.5K
进口金额
$411.0K
出口金额
2024-12-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $859 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $859 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107248846
企查查编码QVNWDGTEF5
成立日期2015-12-11
联系地址Số 67 phố Mai Hắc Đế, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GENKI VIỆT NAM
企业英文名称GENKI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 67 phố Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842485865599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200580甜玉米制品
841320手动计量泵

出口

HS 编码产品
190230制备面食
220299其他非酒精饮料
481910瓦楞纸箱
200580甜玉米制品
200989其他单一果蔬汁
121190药用植物
121221食用海藻
170490糖果
190531甜饼干
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$17.3K
日本1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本45$410.1K
越南2$902

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ongane Japan Co., Ltd.日本1$17.3K甜玉米制品
Choice Japan Co., Ltd.日本1$1.2K茶提取物及制品、手动计量泵

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Choice Japan Co., Ltd.日本39$296.8K制备面食、其他非酒精饮料
Ongane Japan Co., Ltd.日本8$114.1K甜玉米制品、制备面食

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-04手动计量泵Choice Japan Co., Ltd.日本$1.2K
2024-04-10甜玉米制品Ongane Japan Co., Ltd.越南$17.3K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28制备面食Choice Japan Co., Ltd.日本$11.4K
2026-04-27瓦楞纸箱Choice Japan Co., Ltd.日本$0
2026-04-24制备面食Choice Japan Co., Ltd.日本$11.4K
2026-04-23瓦楞纸箱Choice Japan Co., Ltd.日本$0
2026-04-13制备面食Choice Japan Co., Ltd.日本$11.4K
2026-04-12瓦楞纸箱Choice Japan Co., Ltd.日本$0
2026-04-06制备面食Choice Japan Co., Ltd.日本$11.4K
2026-04-05瓦楞纸箱Choice Japan Co., Ltd.日本$0
2026-03-31制备面食Choice Japan Co., Ltd.日本$4.6K
2026-03-31瓦楞纸箱Choice Japan Co., Ltd.日本$0

相关企业 · 同类产品

Genki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →