Genki Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GENKI VIệT NAM
2
进口笔数
47
出口笔数
$18.5K
进口金额
$411.0K
出口金额
2024-12-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107248846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDGTEF5 |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | Số 67 phố Mai Hắc Đế, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GENKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GENKI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67 phố Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842485865599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 121190 | 药用植物 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.3K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 45 | $410.1K |
| 越南 | 2 | $902 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ongane Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.3K | 甜玉米制品 |
| Choice Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 茶提取物及制品、手动计量泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Choice Japan Co., Ltd. | 日本 | 39 | $296.8K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Ongane Japan Co., Ltd. | 日本 | 8 | $114.1K | 甜玉米制品、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 手动计量泵 | Choice Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2024-04-10 | 甜玉米制品 | Ongane Japan Co., Ltd. | 越南 | $17.3K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制备面食 | Choice Japan Co., Ltd. | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | Choice Japan Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-24 | 制备面食 | Choice Japan Co., Ltd. | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | Choice Japan Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-13 | 制备面食 | Choice Japan Co., Ltd. | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-12 | 瓦楞纸箱 | Choice Japan Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-06 | 制备面食 | Choice Japan Co., Ltd. | 日本 | $11.4K |
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | Choice Japan Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-03-31 | 制备面食 | Choice Japan Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-03-31 | 瓦楞纸箱 | Choice Japan Co., Ltd. | 日本 | $0 |